Trần thế

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như trần gian.
Ví dụ: Chúng ta đang sống giữa cõi trần thế.
Nghĩa: Như trần gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà bảo đời người ở trần thế có lúc nắng, lúc mưa.
  • Trong truyện cổ tích, tiên nữ xuống trần thế để giúp người hiền.
  • Mẹ nói trần thế là nơi mình sinh ra, lớn lên và yêu thương nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có người ví trần thế như một sân khấu, ai cũng phải nhập vai của mình.
  • Giữa trần thế bon chen, một nụ cười chân thật vẫn làm nhẹ lòng.
  • Bạn bảo trần thế rộng lớn, nhưng điều ấm áp nhất vẫn là mái nhà.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta đang sống giữa cõi trần thế.
  • Trần thế mỏng manh: mới đó nắng mai, đã thành mưa chiều.
  • Tôi đi qua trần thế, ôm vài niềm vui nhỏ và một hai vấp ngã.
  • Giữa trần thế đa đoan, điều khó nhất là giữ lòng an ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như trần gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trần thế Chỉ thế giới con người đang sống, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Chúng ta đang sống giữa cõi trần thế.
trần gian Trung tính, phổ biến, dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Cuộc sống trần gian đầy thử thách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản có tính chất triết lý hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí huyền bí, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính triết lý.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác sâu sắc, triết lý về cuộc sống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trần gian" nhưng "trần thế" thường mang sắc thái triết lý hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống trần thế", "nỗi buồn trần thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "này", "ấy".