Phàm trần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cõi trần tục, cõi đời trên mặt đất.
Ví dụ:
Ta vẫn đi về trong phàm trần, nơi cơm áo và tiếng gọi thân quen.
Nghĩa: Cõi trần tục, cõi đời trên mặt đất.
1
Học sinh tiểu học
- Giữa phàm trần, em nghe tiếng chim vang lên rất trong.
- Trên đường làng, phàm trần hiện ra với mái nhà, cây cối, và nụ cười người qua lại.
- Cậu bé bảo: ở chốn phàm trần này, ai cũng có việc để làm mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa phàm trần nhiều bụi bặm, cô bạn vẫn giữ nụ cười hiền.
- Bạn ấy nói ước mơ như ngôi sao, còn phàm trần là bầu trời rộng ta đang sống.
- Có lúc mỏi mệt, tôi nhớ rằng phàm trần chính là nơi mình lớn lên và học cách yêu thương.
3
Người trưởng thành
- Ta vẫn đi về trong phàm trần, nơi cơm áo và tiếng gọi thân quen.
- Giữa phàm trần dằng dặc, một bàn tay nắm lấy cũng đủ ấm lòng.
- Thoáng nghĩ về những được mất, tôi hiểu phàm trần là bến bờ tạm trú của kiếp người.
- Khi mưa rơi trên mái tôn, phàm trần chợt lộ ra cả nhọc nhằn lẫn dịu dàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cõi trần tục, cõi đời trên mặt đất.
Từ trái nghĩa:
thiên đàng cõi tiên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phàm trần | Trang trọng, văn chương, mang sắc thái triết lý hoặc tôn giáo, thường dùng để chỉ thế giới con người với những giới hạn, khổ đau. Ví dụ: Ta vẫn đi về trong phàm trần, nơi cơm áo và tiếng gọi thân quen. |
| trần gian | Trang trọng, văn chương, trung tính, thường dùng để chỉ thế giới con người với những giới hạn, khổ đau. Ví dụ: Con người sống ở trần gian phải trải qua nhiều thử thách. |
| thế gian | Trang trọng, văn chương, trung tính, dùng để chỉ thế giới loài người. Ví dụ: Mọi sự trên thế gian đều vô thường. |
| cõi đời | Trang trọng, văn chương, trung tính, dùng để chỉ cuộc sống và thế giới của con người. Ví dụ: Những thăng trầm của cõi đời. |
| thiên đàng | Trang trọng, tôn giáo, tích cực, chỉ nơi linh hồn người tốt được hưởng hạnh phúc sau khi chết. Ví dụ: Sau khi chết, linh hồn sẽ về thiên đàng. |
| cõi tiên | Văn chương, thần thoại, tích cực, chỉ thế giới của các vị tiên, thần. Ví dụ: Nàng tiên giáng trần từ cõi tiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất triết lý hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự đối lập với cõi tâm linh hoặc cõi thần tiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đối lập giữa đời sống vật chất và đời sống tinh thần.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn học và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tạm bợ, phù du của cuộc sống trần tục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính triết lý hoặc tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cõi đời khác như "trần gian".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cõi phàm trần", "đời phàm trần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "cõi", "đời".
