Nhân loại

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những người sống trên Trái Đất; loài người.
Ví dụ: Khí hậu thay đổi là thách thức của toàn thể nhân loại.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những người sống trên Trái Đất; loài người.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhân loại cùng sống trên Trái Đất này.
  • Vắc xin giúp bảo vệ sức khỏe của nhân loại.
  • Truyện cổ tích được nhân loại kể lại qua nhiều thế hệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đối mặt thiên tai, nhân loại hiểu rằng mình cần chung tay.
  • Âm nhạc là tiếng nói chung, kết nối nhân loại vượt qua biên giới.
  • Sự tò mò đã đưa nhân loại khám phá đại dương và bầu trời.
3
Người trưởng thành
  • Khí hậu thay đổi là thách thức của toàn thể nhân loại.
  • Nhân loại luôn đi giữa hai bờ sợ hãi và hy vọng, và văn minh lớn lên từ lựa chọn ấy.
  • Công nghệ mở ra chân trời mới, nhưng trách nhiệm của nhân loại cũng nặng hơn.
  • Lịch sử nhân loại là câu chuyện dài về hợp tác, xung đột, rồi lại hàn gắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổng thể nói chung những người sống trên Trái Đất; loài người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhân loại Trang trọng, mang tính khái quát, thường dùng trong các ngữ cảnh triết học, khoa học xã hội hoặc văn chương để chỉ toàn bộ con người trên Trái Đất. Ví dụ: Khí hậu thay đổi là thách thức của toàn thể nhân loại.
loài người Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ khoa học đến đời thường. Ví dụ: Sự tiến hóa của loài người là một quá trình dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ toàn thể loài người trong các bài viết về xã hội, lịch sử, khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để thể hiện ý nghĩa sâu sắc về con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các nghiên cứu khoa học xã hội, nhân văn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc khi nói về con người nói chung.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nói đến toàn thể loài người, không chỉ một nhóm cụ thể.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "con người" khi chỉ một cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ một nhóm người cụ thể hoặc một quốc gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nhân loại tiến bộ', 'sự phát triển của nhân loại'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tiến bộ, văn minh), động từ (phát triển, bảo vệ), và các từ chỉ định (toàn bộ, cả).