Trái đất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(viết hoa khi nói về mặt là một thiên thể). Hành tinh trong hệ Mặt Trời, trên đó loài người chúng ta đang sống.
Ví dụ:
Trái Đất là ngôi nhà chung của nhân loại.
Nghĩa: (viết hoa khi nói về mặt là một thiên thể). Hành tinh trong hệ Mặt Trời, trên đó loài người chúng ta đang sống.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng ta sống trên Trái Đất.
- Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
- Trên Trái Đất có biển, núi và rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con người gửi vệ tinh lên quỹ đạo để quan sát Trái Đất rõ hơn.
- Trên Trái Đất, các châu lục ghép lại như một bức tranh lớn.
- Khí hậu Trái Đất thay đổi khiến nhiều loài phải thích nghi.
3
Người trưởng thành
- Trái Đất là ngôi nhà chung của nhân loại.
- Nhìn Trái Đất từ không gian, ta thấy một quả cầu xanh vừa đẹp vừa mong manh.
- Trái Đất không thuộc riêng ai, nhưng ai cũng để lại dấu vết trên nó.
- Chừng nào còn thở cùng Trái Đất, ta còn trách nhiệm gìn giữ sự sống trên này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (viết hoa khi nói về mặt là một thiên thể). Hành tinh trong hệ Mặt Trời, trên đó loài người chúng ta đang sống.
Từ đồng nghĩa:
địa cầu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trái đất | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết, khoa học và đời thường. Khi viết hoa 'Trái Đất' mang sắc thái trang trọng, chỉ một thiên thể cụ thể. Ví dụ: Trái Đất là ngôi nhà chung của nhân loại. |
| địa cầu | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ hành tinh Trái Đất một cách khái quát hoặc trong ngữ cảnh khoa học. Ví dụ: Các nhà khoa học đang tìm kiếm sự sống ngoài Địa cầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành tinh nơi chúng ta sống, ví dụ "Trái đất đang nóng lên".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến khi thảo luận về các vấn đề môi trường, địa lý, hoặc khoa học, ví dụ "Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến Trái đất".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự sống, sự tồn tại, ví dụ "Trái đất xanh tươi".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học về thiên văn học, địa chất học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi viết hoa trong các văn bản khoa học hoặc chính thức.
- Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hành tinh nơi con người sinh sống hoặc các vấn đề liên quan đến môi trường và khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc thiên văn học.
- Viết hoa "Trái Đất" khi nhấn mạnh tính chất thiên thể trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "địa cầu" trong một số ngữ cảnh, nhưng "trái đất" thường được dùng phổ biến hơn.
- Chú ý viết hoa khi cần thiết để tránh sai sót trong văn bản chính thức.
- Không nên dùng từ này để chỉ các khái niệm trừu tượng không liên quan đến hành tinh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trái đất xanh", "trái đất của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xanh, tròn), động từ (quay, xoay), hoặc cụm từ chỉ định (của chúng ta).
