Mặt trăng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, phản chiếu ánh sáng của Mặt Trời và chiếu sáng Trái Đất về ban đêm, có hình dạng nhìn thấy thay đổi dần từng ngày từ khuyết đến tròn và ngược lại.
Ví dụ: Mặt trăng phản chiếu ánh Mặt Trời và soi sáng đêm tối.
Nghĩa: Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, phản chiếu ánh sáng của Mặt Trời và chiếu sáng Trái Đất về ban đêm, có hình dạng nhìn thấy thay đổi dần từng ngày từ khuyết đến tròn và ngược lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trăng lên, sân nhà sáng dịu như phủ sữa.
  • Tối nay mặt trăng tròn, em nhìn rõ bóng cây trên đường.
  • Cuối tháng mặt trăng khuyết mảnh như lưỡi liềm trên trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưới ánh mặt trăng, con ngõ bỗng hiền và rộng hơn thường ngày.
  • Nhìn mặt trăng chuyển dần từ khuyết sang tròn, tụi mình nhớ sắp đến rằm.
  • Khi điện mất, ánh mặt trăng rải bạc lên mái ngói, đủ để thấy đường ra giếng.
3
Người trưởng thành
  • Mặt trăng phản chiếu ánh Mặt Trời và soi sáng đêm tối.
  • Trăng non mảnh như nét bút đầu trang, báo hiệu chu kỳ mới lại bắt đầu.
  • Đêm rằm, mặt trăng treo tròn vằng vặc, làm thành phố bớt ồn và bớt gấp.
  • Có những đêm, chỉ cần ngẩng lên nhìn mặt trăng, ta biết thời gian đang lặng lẽ chảy qua các mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, phản chiếu ánh sáng của Mặt Trời và chiếu sáng Trái Đất về ban đêm, có hình dạng nhìn thấy thay đổi dần từng ngày từ khuyết đến tròn và ngược lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mặt trăng Trung tính, dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh, từ khoa học đến đời sống hàng ngày. Ví dụ: Mặt trăng phản chiếu ánh Mặt Trời và soi sáng đêm tối.
trăng Trung tính, thường dùng trong văn chương, thơ ca, hoặc khi nói về vẻ đẹp, ánh sáng của mặt trăng; mang sắc thái nhẹ nhàng, lãng mạn hơn 'mặt trăng'. Cũng dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Đêm nay trăng sáng vằng vặc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hiện tượng thiên nhiên hoặc trong các câu chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết khoa học, báo chí liên quan đến thiên văn học hoặc các hiện tượng tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để tạo hình ảnh lãng mạn, huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiên văn học và các nghiên cứu khoa học về vũ trụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thiên nhiên, vũ trụ hoặc trong các ngữ cảnh lãng mạn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thiên văn hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa khác không liên quan đến vệ tinh tự nhiên.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "ánh trăng", "trăng tròn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vệ tinh nhân tạo hoặc các hành tinh khác.
  • Khác biệt với "trăng" ở chỗ "mặt trăng" thường chỉ toàn bộ vệ tinh, còn "trăng" có thể chỉ ánh sáng hoặc hình ảnh của nó.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mặt trăng sáng", "mặt trăng tròn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng, tròn), động từ (nhìn thấy, chiếu sáng) và lượng từ (một, hai).