Bơi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể.
Ví dụ:
Tôi bơi vài vòng để giãn cơ.
2.
động từ
Gạt nước bằng mái dầm, mái chèo để làm cho thuyền di chuyển.
Ví dụ:
Anh lái đò bơi qua khúc nước xoáy.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Làm việc một cách vất vả, lúng túng vì việc nhiều quá hoặc vì không làm nổi.
4.
danh từ
Mái (chèo).
Ví dụ:
Người đàn ông tựa vào chiếc bơi đã mòn tay.
Nghĩa 1: Di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể.
1
Học sinh tiểu học
- Em bơi qua bể, ngẩng đầu lên thở.
- Bé đạp tay đạp chân và nổi bơi trên mặt nước.
- Bạn Nam bơi chậm sát mép bể để an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bơi sải một mạch, nước tách đôi dưới bàn tay.
- Mỗi nhịp thở hòa vào nhịp bơi, như nghe tiếng nước thì thầm.
- Bạn Lan bơi ngửa, nhìn trần nhà bể bơi trôi qua trên mắt.
3
Người trưởng thành
- Tôi bơi vài vòng để giãn cơ.
- Có lúc chỉ cần thả lỏng, để thân mình bơi theo dòng nước mát.
- Anh bơi trong làn nước xanh, thấy cái ồn ã của ngày dài dần chìm xuống.
- Trong đêm biển lặng, mỗi nhát bơi như những dấu chấm nhẹ trên mặt sóng.
Nghĩa 2: Gạt nước bằng mái dầm, mái chèo để làm cho thuyền di chuyển.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bơi thuyền qua sông bằng mái chèo.
- Ông lão bơi nhẹ, con thuyền lướt đi êm.
- Bố con em bơi xuồng ra bờ bên kia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lái đò bơi nhịp nhàng, nước rẽ thành vệt sáng.
- Họ bơi thuyền dọc bến, tiếng chèo gõ vào mạn khua nhẹ.
- Anh dân chài bơi ngược dòng, ngực áo ướt sương sớm.
3
Người trưởng thành
- Anh lái đò bơi qua khúc nước xoáy.
- Mỗi nhát bơi, con thuyền rời bến thêm một khoảng lặng của làng chiều.
- Họ bơi dọc lùm bần, bóng nước loang loáng như vảy cá.
- Chèo bơi giữa nước lên, người với sông hiểu nhau bằng nhịp tay rắn rỏi.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Làm việc một cách vất vả, lúng túng vì việc nhiều quá hoặc vì không làm nổi.
Nghĩa 4: Mái (chèo).
1
Học sinh tiểu học
- Bác cất bơi lên bờ cho khô.
- Thuyền có hai bơi đặt gọn ở mạn.
- Chú sửa chiếc bơi bị sứt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông lão lau lại cán bơi, vân gỗ bóng lên vì nước sông.
- Cặp bơi gác chéo trên mũi thuyền, nghe như hai cánh chim nghỉ chân.
- Cậu bé nâng cái bơi, thấy nó nặng hơn tưởng tượng.
3
Người trưởng thành
- Người đàn ông tựa vào chiếc bơi đã mòn tay.
- Cái bơi cũ giữ dấu vết của mùa lũ, bết phù sa nâu sậm.
- Bơi đặt cạnh mạn thuyền, sẵn sàng cho chuyến nước sớm mai.
- Trong khoang hẹp, tiếng bơi chạm gỗ khẽ đệm cho câu chuyện của dân chài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể.
Nghĩa 2: Gạt nước bằng mái dầm, mái chèo để làm cho thuyền di chuyển.
Từ đồng nghĩa:
chèo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bơi | Trung tính, miêu tả hành động điều khiển thuyền bằng mái chèo. Ví dụ: Anh lái đò bơi qua khúc nước xoáy. |
| chèo | Trung tính, miêu tả hành động dùng mái chèo đẩy thuyền đi. Ví dụ: Anh ấy chèo thuyền ra giữa hồ. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Làm việc một cách vất vả, lúng túng vì việc nhiều quá hoặc vì không làm nổi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bơi | Khẩu ngữ, diễn tả sự vất vả, lúng túng, quá tải trong công việc. Ví dụ: |
| vật lộn | Trung tính, diễn tả sự cố gắng, đấu tranh với khó khăn, thường là trong công việc hoặc cuộc sống. Ví dụ: Anh ấy vật lộn với đống hồ sơ cả đêm. |
Nghĩa 4: Mái (chèo).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bơi | Trung tính, chỉ dụng cụ dùng để đẩy thuyền. Ví dụ: Người đàn ông tựa vào chiếc bơi đã mòn tay. |
| mái chèo | Trung tính, chỉ dụng cụ dùng để đẩy thuyền. Ví dụ: Anh ấy cầm mái chèo và bắt đầu bơi thuyền. |
| dầm | Trung tính, chỉ dụng cụ dùng để đẩy thuyền, thường dùng cho thuyền nhỏ. Ví dụ: Chiếc thuyền nhỏ chỉ có một chiếc dầm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hoạt động thể thao hoặc tình trạng làm việc quá tải.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thể thao, sức khỏe hoặc mô tả tình trạng công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự nỗ lực hoặc khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến thể thao hoặc hàng hải.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự năng động, nỗ lực hoặc khó khăn tùy ngữ cảnh.
- Khẩu ngữ khi chỉ tình trạng làm việc quá tải, trang trọng hơn khi chỉ hoạt động thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoạt động thể thao hoặc tình trạng công việc quá tải.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nước hoặc công việc.
- Có thể thay thế bằng từ "chèo" khi chỉ hành động gạt nước bằng mái chèo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chèo" khi chỉ hành động gạt nước.
- Khác biệt với "lội" ở chỗ "bơi" thường chỉ hoạt động trên mặt nước, còn "lội" thường chỉ đi trong nước.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa khẩu ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Bơi" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Bơi" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "bơi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bơi nhanh", "bơi giỏi". Khi là danh từ, nó có thể đứng trước động từ, ví dụ: "bơi là sở thích của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "bơi" thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (nhanh, chậm) hoặc danh từ chỉ phương tiện (thuyền, mái chèo). Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với động từ chỉ hành động (thích, học).
