Ngụp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự làm cho mình chìm hẳn xuống dưới mặt nước.
Ví dụ: Anh ngụp xuống nước để lặn nhìn san hô.
Nghĩa: Tự làm cho mình chìm hẳn xuống dưới mặt nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam ngụp xuống hồ để nhặt quả bóng.
  • Con vịt ngụp một cái rồi hiện lên ngay.
  • Em ngụp người xuống bể để chơi trò nín thở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngụp sâu dưới làn nước trong veo, rồi trồi lên cười to.
  • Cô bé ngụp xuống bể bơi để lấy kính bị rơi.
  • Bạn ấy hít sâu, ngụp xuống và bơi một mạch qua làn nước mát.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngụp xuống nước để lặn nhìn san hô.
  • Có lúc tôi muốn ngụp hẳn xuống làn nước lạnh để rửa trôi mệt mỏi.
  • Cô ngụp một nhịp, chạm cát đáy, rồi đẩy mình nổi lên như một nhành rong.
  • Giữa trưa nắng, anh chọn ngụp xuống hồ, để những tiếng ồn trên bờ tan dần như bọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự làm cho mình chìm hẳn xuống dưới mặt nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngụp Trung tính, thường chỉ hành động tự chìm xuống nước một cách nhanh chóng, có thể lặp lại. Ví dụ: Anh ngụp xuống nước để lặn nhìn san hô.
lặn Trung tính, thường dùng để chỉ hành động chủ động chìm xuống nước, có thể kéo dài hoặc lặp lại, thường có mục đích. Ví dụ: Anh ấy lặn xuống hồ bơi để nhặt đồ.
ngoi Trung tính, chỉ hành động từ dưới nước nhô lên khỏi mặt nước, thường là nhanh chóng. Ví dụ: Sau khi ngụp, anh bé ngoi lên thở dốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động bơi lội hoặc vui chơi dưới nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng liên quan đến nước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động cụ thể, thường mang tính vui tươi hoặc thư giãn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoạt động bơi lội hoặc chơi đùa dưới nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động dưới nước khác như "bơi", "lặn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lặn" nhưng "ngụp" thường chỉ hành động ngắn và không sâu.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nước.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngụp xuống", "ngụp lặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian, ví dụ: "ngụp nhanh", "ngụp lâu".
lặn chìm hụp nhấn dìm nổi bơi tắm nhúng đắm