Bốc phét
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói phét.
Ví dụ:
Anh ta hay bốc phét để gây chú ý.
Nghĩa: Nói phét.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ bốc phét là mình bay được như siêu nhân.
- Bạn Nam bốc phét rằng nhà có con robot biết làm bài tập.
- Cậu ta bốc phét đã gặp rồng ở trong rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bốc phét khoe quen người nổi tiếng, nghe là biết không thật.
- Thằng Minh hay bốc phét điểm cao, nhưng kiểm tra trả bài là lộ ngay.
- Đừng bốc phét thêm thắt, kể đúng chuyện thì ai cũng tin hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hay bốc phét để gây chú ý.
- Có người bốc phét cho vui, nhưng nói nhiều quá lại thành mất uy tín.
- Trong cuộc họp, anh ấy bốc phét thành tích như thể một tay làm nên tất cả.
- Đi nhậu nghe vài câu bốc phét thì vui, nhưng đem vào công việc là dở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không nghiêm túc, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Thường dùng để chỉ hành động nói quá sự thật một cách rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là nói dối nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác với "nói dối" ở chỗ thường không có ý định lừa gạt.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bốc phét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "Anh ấy bốc phét".
