Huênh hoang
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có những lời lẽ khoe khoang quá đáng, tỏ ra tự đánh giá mình quá cao.
Ví dụ:
Anh ta huênh hoang về năng lực của mình.
2.
động từ
Có những lời lẽ khoe khoang quá đáng, tỏ ra tự đánh giá mình quá cao.
Ví dụ:
Anh ta huênh hoang về năng lực của mình.
Nghĩa 1: Có những lời lẽ khoe khoang quá đáng, tỏ ra tự đánh giá mình quá cao.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy huênh hoang kể đã ghi bàn một mình.
- Bạn ấy huênh hoang khoe mình chạy nhanh nhất lớp.
- Cậu ta huênh hoang nói sẽ giải được mọi bài khó.
- Cậu ta cứ huênh hoang kể đã làm bài dễ như chơi.
- Con đừng huênh hoang khi thắng cuộc, hãy biết chia vui với bạn.
- Em không nên huênh hoang khi được điểm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó huênh hoang về chiến thắng như thể cả đội chỉ nhờ mình nó.
- Cậu ấy lên mạng huênh hoang về đồ mới, làm nhiều bạn khó chịu.
- Cậu ấy nói năng huênh hoang, cứ xem thành tích nhóm là công lao riêng.
- Vừa hoàn thành dự án nhỏ, anh ta đã huênh hoang như chuyên gia.
- Được khen vài câu, bạn đã huênh hoang, khiến không khí trở nên khó chịu.
- Sự huênh hoang của bạn khiến lời khen trở nên nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Anh ta huênh hoang về năng lực của mình.
- Anh ấy nói năng huênh hoang trong buổi họp.
- Lời huênh hoang thường rỗng, chỉ vang to trong phút chốc rồi tắt lịm.
- Huênh hoang là chiếc áo cho cái tôi phình to, nhưng rỗng ruột.
- Cô ấy bước vào phòng với dáng vẻ huênh hoang, như muốn ai cũng phải ngước nhìn.
- Cái cách anh ta huênh hoang về mối quan hệ cho thấy sự bất an nhiều hơn là tự tin.
- Người hiểu việc ít khi huênh hoang; họ để kết quả lên tiếng.
- Khi thành công thật sự đến, người ta ít còn nhu cầu huênh hoang.
Nghĩa 2: Có những lời lẽ khoe khoang quá đáng, tỏ ra tự đánh giá mình quá cao.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy huênh hoang khoe mình chạy nhanh nhất lớp.
- Bạn ấy huênh hoang kể đã ghi bàn một mình.
- Cậu ta cứ huênh hoang kể đã làm bài dễ như chơi.
- Cậu ta huênh hoang nói sẽ giải được mọi bài khó.
- Em không nên huênh hoang khi được điểm tốt.
- Con đừng huênh hoang khi thắng cuộc, hãy biết chia vui với bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó huênh hoang về chiến thắng như thể cả đội chỉ nhờ mình nó.
- Cậu ấy lên mạng huênh hoang về đồ mới, làm nhiều bạn khó chịu.
- Cậu ấy nói năng huênh hoang, cứ xem thành tích nhóm là công lao riêng.
- Vừa hoàn thành dự án nhỏ, anh ta đã huênh hoang như chuyên gia.
- Được khen vài câu, bạn đã huênh hoang, khiến không khí trở nên khó chịu.
- Sự huênh hoang của bạn khiến lời khen trở nên nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Anh ta huênh hoang về năng lực của mình.
- Anh ấy nói năng huênh hoang trong buổi họp.
- Lời huênh hoang thường rỗng, chỉ vang to trong phút chốc rồi tắt lịm.
- Huênh hoang là chiếc áo cho cái tôi phình to, nhưng rỗng ruột.
- Cô ấy bước vào phòng với dáng vẻ huênh hoang, như muốn ai cũng phải ngước nhìn.
- Cái cách anh ta huênh hoang về mối quan hệ cho thấy sự bất an nhiều hơn là tự tin.
- Người hiểu việc ít khi huênh hoang; họ để kết quả lên tiếng.
- Khi thành công thật sự đến, người ta ít còn nhu cầu huênh hoang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có những lời lẽ khoe khoang quá đáng, tỏ ra tự đánh giá mình quá cao.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| huênh hoang | Tiêu cực mạnh, miệt thị, diễn tả thái độ khoe khoang quá mức, tự cao tự đại một cách lố bịch. Ví dụ: Anh ấy nói năng huênh hoang trong buổi họp. |
| khoe khoang | Tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, diễn tả hành động nói quá về bản thân hoặc thành tích. Ví dụ: Anh ta hay khoe khoang về tài sản của mình. |
| khoe khoang | Tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, diễn tả hành động nói quá về bản thân hoặc thành tích. Ví dụ: Anh ta hay khoe khoang về tài sản của mình. |
| phô trương | Tiêu cực, trang trọng hơn, diễn tả việc cố ý trưng bày, khoe mẽ để gây ấn tượng. Ví dụ: Cô ấy thích phô trương sự giàu có của mình. |
| phô trương | Tiêu cực, trang trọng hơn, diễn tả việc cố ý trưng bày, khoe mẽ để gây ấn tượng. Ví dụ: Cô ấy thích phô trương sự giàu có của mình. |
| khiêm tốn | Tích cực, trang trọng, diễn tả thái độ không khoe khoang, tự đánh giá đúng mực. Ví dụ: Anh ấy luôn khiêm tốn dù đạt được nhiều thành công. |
| khiêm tốn | Tích cực, trang trọng, diễn tả thái độ không khoe khoang, tự đánh giá đúng mực. Ví dụ: Anh ấy luôn khiêm tốn dù đạt được nhiều thành công. |
| kín đáo | Tích cực, trung tính, diễn tả việc giữ gìn, không để lộ ra ngoài, không thích gây sự chú ý. Ví dụ: Cô ấy sống rất kín đáo, không thích phô trương. |
| kín đáo | Tích cực, trung tính, diễn tả việc giữ gìn, không để lộ ra ngoài, không thích gây sự chú ý. Ví dụ: Cô ấy sống rất kín đáo, không thích phô trương. |
Nghĩa 2: Có những lời lẽ khoe khoang quá đáng, tỏ ra tự đánh giá mình quá cao.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| huênh hoang | Tiêu cực mạnh, miệt thị, diễn tả thái độ khoe khoang quá mức, tự cao tự đại một cách lố bịch. Ví dụ: Anh ấy nói năng huênh hoang trong buổi họp. |
| khoe khoang | Tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, diễn tả hành động nói quá về bản thân hoặc thành tích. Ví dụ: Anh ta hay khoe khoang về tài sản của mình. |
| khoe khoang | Tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, diễn tả hành động nói quá về bản thân hoặc thành tích. Ví dụ: Anh ta hay khoe khoang về tài sản của mình. |
| phô trương | Tiêu cực, trang trọng hơn, diễn tả việc cố ý trưng bày, khoe mẽ để gây ấn tượng. Ví dụ: Cô ấy thích phô trương sự giàu có của mình. |
| phô trương | Tiêu cực, trang trọng hơn, diễn tả việc cố ý trưng bày, khoe mẽ để gây ấn tượng. Ví dụ: Cô ấy thích phô trương sự giàu có của mình. |
| khiêm tốn | Tích cực, trang trọng, diễn tả thái độ không khoe khoang, tự đánh giá đúng mực. Ví dụ: Anh ấy luôn khiêm tốn dù đạt được nhiều thành công. |
| khiêm tốn | Tích cực, trang trọng, diễn tả thái độ không khoe khoang, tự đánh giá đúng mực. Ví dụ: Anh ấy luôn khiêm tốn dù đạt được nhiều thành công. |
| kín đáo | Tích cực, trung tính, diễn tả việc giữ gìn, không để lộ ra ngoài, không thích gây sự chú ý. Ví dụ: Cô ấy sống rất kín đáo, không thích phô trương. |
| kín đáo | Tích cực, trung tính, diễn tả việc giữ gìn, không để lộ ra ngoài, không thích gây sự chú ý. Ví dụ: Cô ấy sống rất kín đáo, không thích phô trương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó có thái độ tự mãn, khoe khoang.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán hoặc châm biếm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để xây dựng tính cách nhân vật có tính cách tự mãn, kiêu ngạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích thái độ tự mãn của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với ngữ cảnh có tính chất châm biếm hoặc chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khoe khoang" nhưng "huênh hoang" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Huênh hoang" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "Anh ta huênh hoang" hoặc "Cô ấy huênh hoang về thành tích của mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ; có thể đi kèm với các trạng ngữ chỉ mức độ như "rất", "quá".
