Khoe khoang

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khoe (nói khái quát, hàm ý chê bai).
Ví dụ: Anh ta suốt ngày khoe khoang thành tích của mình.
Nghĩa: Khoe (nói khái quát, hàm ý chê bai).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ khoe khoang chiếc bút mới trước cả lớp.
  • Cậu bé khoe khoang mình chạy nhanh nhất sân trường.
  • Em họ khoe khoang có nhiều đồ chơi hơn mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó lên mạng khoe khoang điểm cao, khiến bạn bè khó chịu.
  • Bạn ấy hay khoe khoang quen người nổi tiếng để tỏ ra hơn người.
  • Cậu ta khoe khoang chiếc điện thoại mới, như muốn ánh mắt ai cũng dính vào tay mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta suốt ngày khoe khoang thành tích của mình.
  • Người càng khoe khoang càng để lộ những chỗ rỗng bên trong.
  • Cô ấy khẽ cười, bảo không thích ai khoe khoang tiền bạc trong bữa ăn.
  • Trong cuộc họp, một lời cảm ơn chân thành thay cho cả tràng khoe khoang không cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoe (nói khái quát, hàm ý chê bai).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoe khoang Mang sắc thái tiêu cực, chê bai hành động khoe mẽ quá mức. Ví dụ: Anh ta suốt ngày khoe khoang thành tích của mình.
phô trương Tiêu cực, chỉ việc thể hiện ra bên ngoài một cách quá mức, nhằm gây ấn tượng hoặc khoe mẽ. Ví dụ: Anh ta thích phô trương sự giàu có của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó khi họ nói quá nhiều về thành tích hoặc tài sản của mình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán hoặc bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo dựng tình huống mỉa mai.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không đồng tình hoặc chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi tự mãn hoặc tự đề cao quá mức của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh chỉ trích hoặc mỉa mai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khoe" khi không có ý chê bai.
  • Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực để tránh dùng sai ngữ cảnh.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy khoe khoang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc sự vật được khoe, ví dụ: "khoe khoang thành tích".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới