Cường điệu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trình bày trên mức của sự thật một mặt nào đó của sự vật, hiện tượng để làm cho người ta chú ý.
Ví dụ:
Anh ấy cường điệu câu chuyện để gây chú ý.
Nghĩa: Trình bày trên mức của sự thật một mặt nào đó của sự vật, hiện tượng để làm cho người ta chú ý.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam cường điệu chiến thắng của đội mình, nói to như thể cả trường đều reo hò.
- Cô bé cường điệu rằng nước ngập tới đầu gối dù sân chỉ ướt nhẹ.
- Bạn Lan thường cường điệu sự việc lên để làm nũng với mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tác giả đã cường điệu tính cách của nhân vật để làm nổi bật thông điệp của tác phẩm.
- Quảng cáo kia cường điệu tác dụng, biến một chai sữa rửa mặt thành phép màu.
- Cậu ấy đang cường điệu hóa câu chuyện để thu hút sự chú ý của cả lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cường điệu câu chuyện để gây chú ý.
- Cô ta cố tình cường điệu sự khó khăn của dự án nhằm đòi hỏi thêm quyền lợi.
- Status trên mạng cường điệu nỗi buồn, như thể một cơn bão vừa quét qua lòng người viết.
- Báo chí không nên cường điệu những chi tiết đời tư để tránh gây hiểu lầm cho dư luận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trình bày trên mức của sự thật một mặt nào đó của sự vật, hiện tượng để làm cho người ta chú ý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giảm nhẹ tiết chế
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cường điệu | Trung tính → hơi chê; mức độ mạnh-vừa; dùng trong phê bình, báo chí, học thuật; không khẩu ngữ thuần Ví dụ: Anh ấy cường điệu câu chuyện để gây chú ý. |
| phóng đại | Trung tính → chê nhẹ; mức độ tương đương; phổ thông Ví dụ: Bản báo cáo đã phóng đại thành tích của dự án. |
| thổi phồng | Khẩu ngữ, chê rõ; mức độ mạnh hơn; sắc thái chỉ trích Ví dụ: Quảng cáo này thổi phồng công dụng sản phẩm. |
| giảm nhẹ | Trung tính; mức độ đối lập trực tiếp (nói nhẹ đi); phổ thông Ví dụ: Anh ấy cố tình giảm nhẹ sai sót của đội. |
| tiết chế | Trang trọng; sắc thái kiềm bớt, không làm quá Ví dụ: Hãy tiết chế cách mô tả để tránh gây hiểu lầm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng trong câu chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường tránh dùng để giữ tính khách quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phóng đại, có thể gây cảm giác không chính xác.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và nghệ thuật hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc tạo ấn tượng mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong văn bản cần tính chính xác và khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là không trung thực nếu lạm dụng.
- Khác biệt với "phóng đại" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cường điệu vấn đề."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "quá", "rất".

Danh sách bình luận