Gương
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật thường bằng thuỷ tinh, có một mặt nhẵn bóng phần xạ ánh sáng tốt, dùng để tạo ảnh của các vật.
Ví dụ:
Tôi soi gương để kiểm tra trang phục trước khi ra ngoài.
2.
danh từ
Cái được coi là mẫu mực để nói theo.
3.
danh từ
Bề mặt luôn luôn chuyển dịch trong tiến trình khai thác mỏ, tại đó tiến hành đào đá hoặc khoáng sản.
Nghĩa 1: Vật thường bằng thuỷ tinh, có một mặt nhẵn bóng phần xạ ánh sáng tốt, dùng để tạo ảnh của các vật.
1
Học sinh tiểu học
- Gương treo trên tường giúp em soi mặt cho sạch.
- Mẹ đưa gương cho bé chải tóc gọn gàng.
- Bạn soi gương thấy nụ cười của mình rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sáng, tôi soi gương để chỉnh cổ áo trước khi đến lớp.
- Ánh nắng hắt vào gương làm cả phòng sáng bừng.
- Em nhận ra tư thế đứng của mình khi nhìn kỹ trong gương.
3
Người trưởng thành
- Tôi soi gương để kiểm tra trang phục trước khi ra ngoài.
- Ánh mắt trong gương đôi khi nói thật hơn lời bào chữa.
- Chiếc gương cũ giữ lại dấu vết thời gian, mờ đi ở viền nhưng vẫn phản chiếu đời sống hối hả.
- Trước gương, ta học cách nhìn thẳng vào mình, không trốn tránh những vết xước nhỏ nhoi.
Nghĩa 2: Cái được coi là mẫu mực để nói theo.
Nghĩa 3: Bề mặt luôn luôn chuyển dịch trong tiến trình khai thác mỏ, tại đó tiến hành đào đá hoặc khoáng sản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật thường bằng thuỷ tinh, có một mặt nhẵn bóng phần xạ ánh sáng tốt, dùng để tạo ảnh của các vật.
Từ đồng nghĩa:
kính soi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gương | Trung tính, miêu tả vật dụng thông thường. Ví dụ: Tôi soi gương để kiểm tra trang phục trước khi ra ngoài. |
| kính soi | Trung tính, thông dụng, chỉ vật dụng dùng để soi. Ví dụ: Cô ấy soi mình trong kính soi trước khi ra ngoài. |
Nghĩa 2: Cái được coi là mẫu mực để nói theo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gương | Trang trọng, tích cực, dùng để biểu dương hoặc khuyến khích. Ví dụ: |
| tấm gương | Trang trọng, tích cực, dùng để biểu dương hoặc khuyến khích noi theo. Ví dụ: Anh ấy là một tấm gương sáng về tinh thần vượt khó. |
| mẫu mực | Trang trọng, tích cực, chỉ sự hoàn hảo, đáng noi theo. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ tác phong mẫu mực trong công việc. |
| hình mẫu | Trang trọng, tích cực, chỉ người hoặc vật có đặc điểm lý tưởng để noi theo. Ví dụ: Anh ấy là hình mẫu lý tưởng của một người lãnh đạo. |
Nghĩa 3: Bề mặt luôn luôn chuyển dịch trong tiến trình khai thác mỏ, tại đó tiến hành đào đá hoặc khoáng sản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vật dụng trong nhà, như "soi gương".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ hình ảnh mẫu mực, ví dụ "tấm gương sáng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng với nghĩa ẩn dụ, biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành khai thác mỏ để chỉ bề mặt khai thác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ vật dụng hàng ngày.
- Có thể mang sắc thái tích cực khi chỉ người hoặc hành động mẫu mực.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "gương" khi muốn chỉ vật dụng soi chiếu hoặc hình mẫu tốt.
- Tránh dùng "gương" với nghĩa ẩn dụ nếu không rõ ngữ cảnh.
- Trong kỹ thuật, chỉ dùng khi nói về khai thác mỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gương" trong nghĩa ẩn dụ và nghĩa đen.
- Khác biệt với "kính" khi chỉ vật dụng, vì "kính" thường chỉ vật liệu.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi dùng trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"), có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "cái gương", "gương soi").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "sáng", "trong"), động từ (như "soi", "nhìn"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
