Ảnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình người, vật, phong cảnh thu được bằng khí cụ quang học (như máy ảnh).
Ví dụ:
Tôi lưu ảnh giấy tờ vào thư mục riêng.
2.
danh từ
(chuyên môn). Hình của vật thu được hoặc nhìn thấy qua một hệ quang học như gương, thấu kính, v.v.
3.
đại từ
(phương ngữ; khẩu ngữ). Anh (đã nói đến) ấy.
Nghĩa 1: Hình người, vật, phong cảnh thu được bằng khí cụ quang học (như máy ảnh).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ chụp cho em một tấm ảnh ở sân trường.
- Cả lớp đứng thành hàng để cô giáo chụp ảnh kỷ niệm.
- Em dán ảnh con mèo vào vở lưu niệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chỉnh ánh sáng rồi bấm máy, ảnh ra rõ nét hơn hẳn.
- Bức ảnh hoàng hôn nhuộm màu cam khiến cả nhóm trầm trồ.
- Tụi mình in ảnh chuyến đi để dán lên góc học tập.
3
Người trưởng thành
- Tôi lưu ảnh giấy tờ vào thư mục riêng.
- Ảnh cưới treo phòng khách bỗng kể lại một mùa yêu đã cũ.
- Có những bức ảnh không đẹp về kỹ thuật nhưng níu người xem vì cảm xúc thật.
- Tôi học cách xóa dữ liệu thừa để ảnh gọn nhẹ mà vẫn giữ chi tiết cần.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Hình của vật thu được hoặc nhìn thấy qua một hệ quang học như gương, thấu kính, v.v.
Nghĩa 3: (phương ngữ; khẩu ngữ). Anh (đã nói đến) ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hình người, vật, phong cảnh thu được bằng khí cụ quang học (như máy ảnh).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ảnh | Trung tính, dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: Tôi lưu ảnh giấy tờ vào thư mục riêng. |
| hình | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt ở miền Nam. Ví dụ: Cô ấy lưu giữ nhiều hình kỷ niệm. |
Nghĩa 2: (chuyên môn). Hình của vật thu được hoặc nhìn thấy qua một hệ quang học như gương, thấu kính, v.v.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ảnh | Thuật ngữ khoa học, chuyên ngành quang học. Ví dụ: |
| hình | Thuật ngữ khoa học, trung tính, dùng trong lĩnh vực quang học. Ví dụ: Thấu kính phân kì luôn cho hình ảo. |
Nghĩa 3: (phương ngữ; khẩu ngữ). Anh (đã nói đến) ấy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ảnh | Khẩu ngữ, thân mật, dùng trong một số vùng phương ngữ (miền Trung, miền Nam). Ví dụ: |
| anh | Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy vừa mới về. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hình ảnh chụp bằng máy ảnh hoặc điện thoại, hoặc trong một số phương ngữ để chỉ người thứ ba ("anh ấy").
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả hình ảnh trong các tài liệu, báo cáo hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả hình ảnh trong tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quang học để chỉ hình ảnh qua gương hoặc thấu kính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
- Trong phương ngữ, có thể mang sắc thái thân mật khi chỉ người.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ hình ảnh cụ thể hoặc khi nói về hình ảnh trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Tránh dùng "ảnh" để chỉ người trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không quen thuộc.
- Biến thể phương ngữ có thể không hiểu được ở các vùng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hình" khi chỉ hình ảnh, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bức ảnh" khi cần nhấn mạnh đến tác phẩm nghệ thuật hoặc bức hình cụ thể.
- Chú ý không dùng "ảnh" để chỉ người trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bức ảnh đẹp", "ảnh của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và lượng từ như "bức", "tấm".
