Pha lê

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuỷ tinh trong suốt và nặng hơn thuỷ tinh thường.
Ví dụ: Chiếc bình pha lê trong veo đặt giữa bàn.
Nghĩa: Thuỷ tinh trong suốt và nặng hơn thuỷ tinh thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc cốc pha lê lấp lánh dưới nắng.
  • Mẹ đặt quả cầu pha lê lên kệ cho đẹp.
  • Đèn chùm pha lê sáng lung linh trong phòng khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh leng keng của ly pha lê nghe thật tinh khiết.
  • Ánh đèn phản chiếu trên mặt pha lê tạo thành những vệt sáng như cầu vồng.
  • Cô ấy giữ chiếc hộp nhạc bằng pha lê như một món quà kỷ niệm quý giá.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc bình pha lê trong veo đặt giữa bàn.
  • Ánh nhìn chạm vào mặt pha lê mát lạnh, thấy cả phòng như rõ nét hơn.
  • Trong bữa tiệc, tiếng ly pha lê khẽ chạm nhau, lịch thiệp mà thân tình.
  • Có những kỷ niệm mong manh, chạm nhẹ thôi cũng vang lên như pha lê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ trang trí, đồ dùng gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả vật liệu hoặc sản phẩm cao cấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong mô tả cảnh vật, tạo hình ảnh lấp lánh, sang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp chế tác thủy tinh và trang sức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sang trọng, tinh tế.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự cao cấp, đẹp mắt của vật liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh bình dân hoặc khi không cần nhấn mạnh đến chất lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thủy tinh" thông thường, cần chú ý đến sự khác biệt về chất lượng và giá trị.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được "pha lê" và "kính" trong một số ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chiếc pha lê', 'bình pha lê'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong suốt, đẹp), động từ (sản xuất, chế tác) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...