Vật chứng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội, có giá trị chứng minh tội phạm.
Ví dụ:
Biên bản ghi nhận khẩu súng thu được tại chỗ, xác định đây là vật chứng.
Nghĩa: Vật được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội, có giá trị chứng minh tội phạm.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc búa dính dấu vân tay được công an giữ lại làm vật chứng.
- Camera thu được hình ảnh kẻ trộm, nên thẻ nhớ trở thành vật chứng.
- Túi đồ bị mất được tìm thấy trong vườn, và nó là vật chứng của vụ trộm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn đe doạ trong điện thoại bị trích xuất và xem là vật chứng của vụ việc.
- Con dao bị bỏ quên tại hiện trường đã trở thành vật chứng quan trọng để điều tra.
- Đoạn video từ nhà hàng giúp xác nhận thời điểm, nên được đưa vào hồ sơ như vật chứng.
3
Người trưởng thành
- Biên bản ghi nhận khẩu súng thu được tại chỗ, xác định đây là vật chứng.
- Chiếc USB chứa hợp đồng giả mạo làm lộ mưu đồ, và nó lập tức được niêm phong như vật chứng.
- Một tờ hóa đơn tưởng chừng vô nghĩa lại mở nút thắt vụ án, trở thành vật chứng then chốt.
- Khi lời khai còn mâu thuẫn, chỉ có vật chứng lạnh lùng mới giữ được sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội, có giá trị chứng minh tội phạm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vật chứng | pháp lý, trang trọng, trung tính Ví dụ: Biên bản ghi nhận khẩu súng thu được tại chỗ, xác định đây là vật chứng. |
| tang vật | pháp lý, phổ thông, trung tính; mức độ tương đương cao Ví dụ: Cơ quan điều tra đã thu giữ toàn bộ tang vật vụ án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo điều tra, bài viết về pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, điều tra tội phạm, và các lĩnh vực liên quan đến tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính khách quan và chứng cứ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một vật có vai trò làm chứng cứ trong vụ án.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý hoặc điều tra.
- Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bằng chứng" nhưng "vật chứng" cụ thể hơn, chỉ vật thể.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'vật chứng quan trọng', 'vật chứng trong vụ án'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ định như 'này', 'đó', 'của vụ án'.
