Ngáy

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thở ra thành tiếng trong khi ngủ
Ví dụ: Anh ngủ mệt nên ngáy khá to tối qua.
Nghĩa: Thở ra thành tiếng trong khi ngủ
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm qua bố ngáy làm con bật cười.
  • Em nghe tiếng ông ngáy đều đều trong phòng bên.
  • Con mèo cuộn tròn, ngủ và ngáy khe khẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn cùng phòng trọ ngáy nên mình phải đeo tai nghe để dễ ngủ.
  • Chú gấu bông nằm cạnh, còn ba thì ngáy như tiếng máy nổ nhỏ.
  • Cả nhà đã quen với tiếng ông ngáy, nghe như nhịp quạt quay chậm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngủ mệt nên ngáy khá to tối qua.
  • Tiếng ngáy lẫn trong màn mưa đêm, nghe vừa xa vừa gần như sóng vỗ.
  • Cô đổi tư thế nằm, mong cắt được luồng ngáy khàn khàn của chồng.
  • Trong khoảnh khắc yên tĩnh, tiếng ngáy phơi bày sự mệt mỏi tích tụ sau một ngày dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động khi ngủ, có thể trong các cuộc trò chuyện về giấc ngủ hoặc sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về nghiên cứu liên quan đến giấc ngủ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc hài hước về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, đặc biệt là nghiên cứu về giấc ngủ và các vấn đề liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và đôi khi trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động thở ra thành tiếng trong khi ngủ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khoa học mà không có giải thích thêm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "khò khè".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngáy to", "ngáy khò khè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ chỉ người như "ông ấy ngáy".
ngủ thức thở khò khò mệt mỏi buồn ngủ hít thở ngáp thiu thiu