Chiêm chiếp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
xem chiếp (láy).
Ví dụ: Ngoài vườn, bầy gà mới nở chiêm chiếp không ngừng.
Nghĩa: xem chiếp (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Lũ gà con chiêm chiếp gọi mẹ.
  • Chim non trong tổ kêu chiêm chiếp khi thấy mồi.
  • Nghe tiếng sẻ chiêm chiếp ngoài hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ổ chim sẻ chiêm chiếp suốt buổi sớm, đánh thức cả con ngõ.
  • Bọn gà con chiêm chiếp chạy theo bóng dáng gà mái, nghe vừa rộn vừa vui.
  • Tiếng chim non chiêm chiếp lẫn trong mùi rơm mới, làm sân nhà như tỉnh giấc.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài vườn, bầy gà mới nở chiêm chiếp không ngừng.
  • Tiếng chim chiêm chiếp rót qua tán lá, như những giọt sáng đầu ngày.
  • Trong ga vắng, mấy con chim sẻ chiêm chiếp, lấp vào khoảng lặng giữa các chuyến tàu.
  • Chiều xuống, tiếng chiêm chiếp mỏng dần, nghe như sợi khói tan trên mái ngói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh cảm giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui tươi, gợi cảm giác dễ chịu.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh cảm giác trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
  • Thường đi kèm với các từ láy khác để tạo hiệu ứng âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ có cùng phong cách nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chim chiêm chiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật hoặc trạng từ chỉ thời gian.
chiếp chíp líu lo ríu rít lích chích kêu hót chim gà con sẻ con