Meo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Rêu.
2.
danh từ
(hoặc tính từ). Mốc bám thành mảng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng có phương ngữ, khi nói về hiện tượng rêu hoặc mốc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh vật hoặc không gian cũ kỹ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, gợi hình ảnh cũ kỹ, ẩm ướt.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các bề mặt bị rêu hoặc mốc bám, đặc biệt trong ngữ cảnh địa phương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "rêu" hoặc "mốc" trong ngữ cảnh phổ thông.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mèo" do phát âm tương tự.
  • Khác biệt với "rêu" ở chỗ "meo" thường chỉ mảng mốc bám.
  • Chú ý ngữ cảnh địa phương để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lớp meo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái, ví dụ: "meo xanh", "meo ẩm".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới