Khòm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lưng) ở trạng thái cúi cong xuống, khom hẳn xuống.
Ví dụ:
Ông lão lưng khòm bước qua ngõ nhỏ.
Nghĩa: (Lưng) ở trạng thái cúi cong xuống, khom hẳn xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cụ đi lưng khòm nhưng bước vẫn chậm rãi.
- Cậu bé đeo cặp nặng nên lưng khòm xuống.
- Chú mèo rình mồi, lưng khòm lại như cây cung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi học quá lâu, bạn ấy đứng dậy với tấm lưng khòm mệt mỏi.
- Dưới mưa, người lao công lưng khòm quét lá rơi.
- Một phút sơ ý, cậu gò người nhặt bút, lưng khòm hệt dấu hỏi.
3
Người trưởng thành
- Ông lão lưng khòm bước qua ngõ nhỏ.
- Gánh nặng mưu sinh khiến lưng người đàn bà năm ấy khòm dần theo ngày tháng.
- Trước bàn phím, anh chợt nhận ra lưng mình khòm xuống, như bị thời gian kéo lại.
- Giữa cánh đồng chiều, bóng mẹ lưng khòm in dài trên bờ ruộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lưng) ở trạng thái cúi cong xuống, khom hẳn xuống.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khòm | Diễn tả trạng thái lưng bị cong, cúi xuống, thường do tuổi tác, bệnh tật hoặc tư thế. Mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (khi nói về bệnh tật, tuổi già). Ví dụ: Ông lão lưng khòm bước qua ngõ nhỏ. |
| khom | Trung tính, diễn tả trạng thái lưng cong xuống, cúi người. Ví dụ: Bà cụ lưng khom đi chợ. |
| còng | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường chỉ trạng thái lưng cong vĩnh viễn, do tuổi già hoặc bệnh tật. Ví dụ: Ông lão lưng còng chống gậy. |
| gù | Trung tính đến tiêu cực, chỉ trạng thái lưng cong vĩnh viễn, có bướu hoặc biến dạng rõ rệt. Ví dụ: Anh ta bị gù lưng từ nhỏ. |
| thẳng | Trung tính, diễn tả trạng thái lưng không cong, giữ thẳng. Ví dụ: Cô bé luôn giữ lưng thẳng khi ngồi học. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế của người hoặc vật, ví dụ "lưng khòm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể trong văn bản miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự miêu tả hình dáng, thường không mang cảm xúc tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tư thế hoặc hình dáng cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với từ chỉ bộ phận cơ thể như "lưng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khom" có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong động từ.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lưng khòm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "lưng", "vai".
