Trụ sở
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi làm việc hằng ngày của một cơ quan.
Ví dụ:
Tôi có mặt tại trụ sở công ty đúng giờ làm việc.
Nghĩa: Nơi làm việc hằng ngày của một cơ quan.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, cô chú đến trụ sở ủy ban để làm việc.
- Mẹ dẫn em đến trụ sở bưu điện để gửi thư.
- Chúng em tham quan trụ sở thư viện của thị trấn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi nộp đơn xin tình nguyện tại trụ sở đoàn thanh niên của quận.
- Sau mưa lớn, người dân tới trụ sở phường phản ánh tình trạng ngập nước.
- Câu lạc bộ khoa học được mời đến trụ sở sở giáo dục để nhận giấy khen.
3
Người trưởng thành
- Tôi có mặt tại trụ sở công ty đúng giờ làm việc.
- Buổi họp đột xuất diễn ra tại trụ sở cơ quan, nơi mọi quyết định được ký.
- Anh ghé trụ sở tòa soạn, mang theo bản thảo còn thơm mùi mực mới.
- Khi quay lại trụ sở ngân hàng, tôi nhận ra không khí bận rộn như một chiếc đồng hồ đang chạy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi làm việc hằng ngày của một cơ quan.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trụ sở | Trung tính, trang trọng, chỉ địa điểm làm việc chính thức và trung tâm của một tổ chức. Ví dụ: Tôi có mặt tại trụ sở công ty đúng giờ làm việc. |
| chi nhánh | Trung tính, chỉ địa điểm phụ thuộc, không phải trung tâm. Ví dụ: Công ty có nhiều chi nhánh trên khắp cả nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa điểm của cơ quan, công ty.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, thông báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến quản lý, tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, chính thức.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ địa điểm làm việc của một tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ địa điểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "văn phòng" khi không rõ ngữ cảnh.
- "Trụ sở" thường chỉ địa điểm chính, không phải chi nhánh hay văn phòng nhỏ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'nơi'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'trụ sở chính', 'trụ sở mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, di dời) và các danh từ khác (cơ quan, công ty).
