Văn phòng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận phụ trách công việc giấy tờ, hành chính trong một cơ quan.
Ví dụ:
Văn phòng đã tiếp nhận hồ sơ của anh.
Nghĩa: Bộ phận phụ trách công việc giấy tờ, hành chính trong một cơ quan.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay cô vào văn phòng nộp đơn xin nghỉ học.
- Bố làm việc ở văn phòng của ủy ban phường.
- Em lên văn phòng hỏi cô giáo vụ về lịch học bù.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh ghé văn phòng trường để xin xác nhận học sinh.
- Cô thư ký ở văn phòng xử lý hồ sơ rất nhanh và gọn gàng.
- Khi có thông báo mới, văn phòng sẽ dán lên bảng tin ngay.
3
Người trưởng thành
- Văn phòng đã tiếp nhận hồ sơ của anh.
- Ở văn phòng, mọi thứ vận hành bằng kỷ luật nhỏ mà bền, từ con dấu đến lời chào.
- Cô ấy chọn ở lại văn phòng muộn hơn, để hoàn tất vài thủ tục không ai thích động vào.
- Mỗi buổi sáng, văn phòng như thức dậy cùng mùi giấy mới và tiếng máy in rì rì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận phụ trách công việc giấy tờ, hành chính trong một cơ quan.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn phòng | trung tính, hành chính – phổ thông Ví dụ: Văn phòng đã tiếp nhận hồ sơ của anh. |
| hiện trường | trung tính, nghiệp vụ; đối lập nơi làm giấy tờ vs nơi thực địa Ví dụ: Hồ sơ xử lý ở văn phòng, khảo sát tiến hành tại hiện trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi làm việc hoặc bộ phận hành chính của một cơ quan.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo, thông báo liên quan đến tổ chức và quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quản lý, tổ chức công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nơi làm việc.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp công sở.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến bộ phận hành chính của một tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc tổ chức.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ ràng trong ngữ cảnh công sở.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phòng làm việc" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "công ty" ở chỗ "văn phòng" chỉ là một bộ phận, không phải toàn bộ tổ chức.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về chức năng và nhiệm vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "văn phòng làm việc", "văn phòng hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, rộng rãi), động từ (mở, đóng), và các danh từ khác (nhân viên, giám đốc).
