Hiện trường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi diễn ra sự việc hay hoạt động thực tế.
Nghĩa: Nơi diễn ra sự việc hay hoạt động thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Police found toys at the crime scene? -> We must write only Vietnamese. Create 3 simple sentences for kids.
  • Ở sân trường, cô giáo yêu cầu không? Wait. Let's craft.
  • Let's produce final.
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi diễn ra sự việc hay hoạt động thực tế.
Từ đồng nghĩa:
hiện địa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiện trường trung tính; chuyên biệt trong nghiệp vụ điều tra/cứu nạn; trang trọng-văn bản Ví dụ:
hiện địa trang trọng, chuyên môn; ít dùng hơn Ví dụ: Lực lượng chức năng đã phong tỏa hiện địa để phục vụ điều tra.
hậu trường trung tính; phạm vi đối lập về vị trí (phía sau, ngoài nơi diễn ra) trong bối cảnh sân khấu/tổ chức Ví dụ: Mọi thỏa thuận diễn ra ở hậu trường, không có mặt báo chí.
ngoại vi trung tính-kỹ thuật; chỉ khu vực ngoài trung tâm sự việc Ví dụ: Lực lượng được bố trí ở vùng ngoại vi, cách xa hiện trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện như tai nạn, vụ án, hoặc các hoạt động thực tế khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về điều tra, nghiên cứu hiện trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như xây dựng, điều tra, cứu hộ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các báo cáo chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ nơi diễn ra sự kiện thực tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự kiện thực tế hoặc không cần thiết phải chỉ rõ địa điểm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hiện tại" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bối cảnh" ở chỗ "hiện trường" chỉ nơi cụ thể, còn "bối cảnh" có thể trừu tượng hơn.
  • Chú ý dùng đúng trong các báo cáo hoặc bài viết để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hiện trường vụ án', 'hiện trường tai nạn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'đến hiện trường', 'tại hiện trường', 'hiện trường mới'.