Lăng tẩm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lăng của vua chúa và các công trình xây dựng trong khu vực (nói khái quát).
Ví dụ: Lăng tẩm ấy nằm bên đồi thông, trầm mặc giữa thung lũng.
Nghĩa: Lăng của vua chúa và các công trình xây dựng trong khu vực (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em tham quan lăng tẩm ở cố đô và nghe cô hướng dẫn kể chuyện nhà vua.
  • Trong sách, bức ảnh lăng tẩm hiện lên với mái vòm và hàng cây xanh.
  • Bé vẽ một lăng tẩm có cổng lớn và ao sen phía trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường lát đá dẫn vào lăng tẩm u tĩnh, tiếng bước chân vang lên khẽ khàng.
  • Nhà trường tổ chức chuyến đi để chúng mình tìm hiểu kiến trúc và lịch sử của lăng tẩm triều Nguyễn.
  • Sương sớm phủ lên lăng tẩm, làm màu gạch cổ càng nhuốm thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Lăng tẩm ấy nằm bên đồi thông, trầm mặc giữa thung lũng.
  • Đứng trước lăng tẩm, tôi thấy rõ cách quyền lực muốn tự kể chuyện mình bằng đá và gỗ.
  • Lăng tẩm không chỉ là nơi yên nghỉ, mà còn là bản ghi bằng kiến trúc của một triều đại.
  • Những bức phù điêu trong lăng tẩm như giữ lại nhịp thở của lịch sử, vừa gần gũi vừa xa xăm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi nói về lịch sử, văn hóa hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản lịch sử, văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các công trình lịch sử liên quan đến vua chúa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với tên cụ thể của lăng để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình kiến trúc khác như "đền", "miếu".
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'các lăng tẩm', 'lăng tẩm cổ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, lớn), lượng từ (các, nhiều), và động từ (xây dựng, thăm).