Thoa
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trâm cài đầu của phụ nữ thời xưa.
Ví dụ:
Cô ấy cài một chiếc thoa ngà, dịu dàng mà quý phái.
2. Xoa.
Nghĩa 1: Trâm cài đầu của phụ nữ thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Bà để chiếc thoa bạc lên mái tóc rồi mỉm cười hiền.
- Cô đào trong tuồng cài thoa lấp lánh trên búi tóc.
- Trong rương đồ cổ của bà, em thấy một chiếc thoa nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh đèn sân khấu hắt lên chiếc thoa trên tóc cô đào, làm nét cổ trang hiện rõ.
- Trong bức ảnh cũ, bà ngoại đội khăn vấn và cài thoa, nhìn vừa trang nhã vừa kín đáo.
- Câu chuyện mở ra khi nàng đánh rơi chiếc thoa bên bến nước, để lại một manh mối duyên kỳ ngộ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy cài một chiếc thoa ngà, dịu dàng mà quý phái.
- Chiếc thoa truyền đời không chỉ giữ tóc mà còn giữ ký ức của cả một dòng họ.
- Tôi chợt hiểu, có những món trang sức như chiếc thoa, sinh ra để hoàn tất dáng vẻ của thời gian chứ không chỉ của mái đầu.
- Trong tiệm đồ xưa, chiếc thoa mảnh khảnh nằm im, như một đường gạch nối giữa huyền tích và hiện tại.
Nghĩa 2: Xoa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trâm cài đầu của phụ nữ thời xưa.
Từ đồng nghĩa:
trâm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoa | Trang trọng, cổ xưa, chỉ vật dụng trang sức. Ví dụ: Cô ấy cài một chiếc thoa ngà, dịu dàng mà quý phái. |
| trâm | Trang trọng, cổ xưa, trung tính, chỉ vật dụng trang sức. Ví dụ: Nàng cài một chiếc trâm ngọc lên mái tóc đen. |
Nghĩa 2: Xoa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoa | Trung tính, chỉ hành động dùng tay thoa nhẹ một chất lỏng hoặc kem lên bề mặt. Ví dụ: |
| bôi | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thoa chất lỏng/kem lên bề mặt. Ví dụ: Cô ấy bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài. |
| sức | Trung tính, thường dùng với thuốc, dầu, nước hoa, có sắc thái nhẹ nhàng hơn "bôi". Ví dụ: Bà sức dầu gió vào thái dương để đỡ đau đầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trang phục, phụ kiện của phụ nữ thời xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ điển khi nói về phụ kiện thời xưa.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc nghiên cứu về trang phục truyền thống của phụ nữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử, văn hóa.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xoa" trong khẩu ngữ.
- Khác biệt với "trâm" ở chỗ "thoa" thường mang ý nghĩa cụ thể hơn về hình dáng và chức năng.
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái thoa", "chiếc thoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ như "một", "hai" hoặc tính từ chỉ định như "này", "kia".
