Nhám
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Xem ráp.
Ví dụ:
Anh thợ nhám bản lề vào cánh cửa, đóng mở nghe êm.
Nghĩa: (phương ngữ). Xem ráp.
1
Học sinh tiểu học
- Ba nhám hai miếng gỗ lại để con làm mô hình.
- Chú thợ mộc nhám chiếc tay cầm vào cửa tủ.
- Anh nhám nắp vào chai cho khỏi đổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy hướng dẫn chúng tôi nhám khung ảnh với tấm kính sao cho không hở.
- Cậu ấy khéo tay, nhám các mảnh mô hình khít như in.
- Họ nhám dây cáp vào đầu nối, kiểm tra chắc chắn trước khi bật máy.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ nhám bản lề vào cánh cửa, đóng mở nghe êm.
- Trong xưởng, người ta nhám từng chi tiết như ráp cuộc đời vào đúng vị trí của nó.
- Cha bảo: muốn nhà bền, phải nhám cho chuẩn từng mối nối, đừng vội.
- Tôi ngồi nhám lại chiếc ghế lung lay, nghe tiếng gỗ cọ nhau mà thấy yên lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Xem ráp.
Từ đồng nghĩa:
ráp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhám | phương ngữ, chỉ hành động làm cho bề mặt vật thể trở nên thô ráp, không mịn màng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh thợ nhám bản lề vào cánh cửa, đóng mở nghe êm. |
| ráp | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng ở một số vùng miền để chỉ hành động làm cho bề mặt trở nên thô, không mịn. Ví dụ: Anh ấy dùng giấy ráp để ráp bề mặt gỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở các vùng sử dụng phương ngữ này.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính địa phương rõ rệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen thuộc với phương ngữ này.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể bị nhầm lẫn với từ "ráp" trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây nhầm lẫn với từ "ráp" nếu không quen thuộc với phương ngữ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhám lại cái bàn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "nhám gỗ", "nhám tường".
