Gai góc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gai, cây có gai (nói khái quát), thường dùng để ví những khó khăn, trở ngại phải vượt qua.
Ví dụ:
Hàng rào gai góc chặn lối, tôi quay lại tìm đường khác.
2.
tính từ
Có nhiều khó khăn không dễ vượt qua, không dễ giải quyết.
Ví dụ:
Dự án này gai góc ngay từ khâu pháp lý.
3.
tính từ
Không dễ tính trong quan hệ với người khác, hay làm cho người khác thấy khó chịu.
Ví dụ:
Cô ấy nổi tiếng thẳng thắn đến mức gai góc.
Nghĩa 1: Gai, cây có gai (nói khái quát), thường dùng để ví những khó khăn, trở ngại phải vượt qua.
1
Học sinh tiểu học
- Bụi xương rồng đầy gai góc, em phải né ra.
- Con đường mòn vướng nhiều cành gai góc làm rách áo.
- Bài toán này nhiều chỗ gai góc, con cần làm chậm và cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cánh rừng trước mặt lởm chởm gai góc, tụi mình chọn lối vòng cho an toàn.
- Hành trình đến đỉnh núi toàn đá sắc và bụi cây gai góc, nhưng bọn mình không bỏ cuộc.
- Đề văn có vài ý gai góc, phải bình tĩnh gỡ từng lớp lập luận.
3
Người trưởng thành
- Hàng rào gai góc chặn lối, tôi quay lại tìm đường khác.
- Trong thương lượng, những điểm gai góc nhất thường ẩn dưới các câu chữ tưởng chừng vô hại.
- Lộ trình cải cách luôn vấp phải những bụi rậm gai góc của lợi ích đan xen.
- Ai bước vào nghề này cũng phải chịu những đoạn đường gai góc trước khi thấy ánh sáng.
Nghĩa 2: Có nhiều khó khăn không dễ vượt qua, không dễ giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Bài tập này khá gai góc, con nhờ cô hướng dẫn nhé.
- Vấn đề rác thải ở xóm mình thật gai góc.
- Trận đấu sắp tới được xem là gai góc với đội của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề tài nghiên cứu nghe có vẻ gai góc, nhưng nhóm mình sẽ thử sức.
- Cuộc thi năm nay gai góc hơn, đòi hỏi chiến lược rõ ràng.
- Bài toán này gai góc ở bước chứng minh, cần tìm mấu chốt.
3
Người trưởng thành
- Dự án này gai góc ngay từ khâu pháp lý.
- Cải tạo chung cư cũ là bài toán gai góc kéo dài nhiều năm.
- Quan hệ giữa hai phòng ban trở nên gai góc vì mục tiêu khác nhau.
- Diễn đàn đặt ra những câu hỏi gai góc buộc chúng ta nhìn lại cách làm.
Nghĩa 3: Không dễ tính trong quan hệ với người khác, hay làm cho người khác thấy khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bảo vệ hơi gai góc nên ai cũng giữ trật tự.
- Bạn ấy nói chuyện gai góc, khiến lớp im lặng.
- Cô bán hàng có vẻ gai góc nên em ngại hỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thông minh nhưng tính cách hơi gai góc, khó bắt chuyện.
- Thầy chủ nhiệm nghiêm và đôi lúc gai góc, nhưng luôn công bằng.
- Một số bình luận trên mạng quá gai góc, dễ làm người khác tổn thương.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nổi tiếng thẳng thắn đến mức gai góc.
- Sau vài lần hợp tác, tôi hiểu sự gai góc của anh chỉ để bảo vệ tiêu chuẩn công việc.
- Người càng từng trải đôi khi trở nên gai góc, như một lớp vỏ để tự vệ.
- Giọng văn gai góc của chị chạm vào những điều người ta thường né tránh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống khó khăn hoặc người có tính cách khó chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tình huống phức tạp hoặc mô tả tính cách con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về những thử thách hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó khăn, thử thách hoặc tính cách không dễ chịu.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thách thức.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng mang tính hình tượng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn hoặc tính cách khó chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự phức tạp hoặc thử thách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác như "khó khăn", "trắc trở".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Tránh dùng từ này để mô tả những tình huống hoặc tính cách không thực sự khó khăn hoặc khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gai góc" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gai góc" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "gai góc" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "những". Khi là tính từ, "gai góc" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "tính cách gai góc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "gai góc" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "những". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
