Chông

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật có đầu nhọn sắc dùng để làm bẫy hoặc làm vật chướng ngại.
Ví dụ: Hàng rào chông trước cổng khiến ai cũng dè chừng.
Nghĩa: Vật có đầu nhọn sắc dùng để làm bẫy hoặc làm vật chướng ngại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác giữ rừng dặn chúng em không được chạm vào chông vì rất nhọn.
  • Cậu bé nhìn thấy hàng chông quanh vườn và đứng lại ngay.
  • Thầy kể chuyện xưa, người ta cắm chông để ngăn thú rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dân cắm chông quanh ruộng để ngăn trâu bò phá lúa.
  • Trong bài học lịch sử, thầy nói về bãi chông dùng để cản giặc.
  • Bạn hướng đạo chỉ chúng tôi cách nhận biết chông trong rừng để tránh bị thương.
3
Người trưởng thành
  • Hàng rào chông trước cổng khiến ai cũng dè chừng.
  • Giữa cánh đồng hoang, một bãi chông rỉ sét gợi ký ức về thời loạn lạc.
  • Anh lót ván qua đoạn chông, bước chậm mà chắc, sợ sơ sẩy là máu.
  • Trong câu chuyện của cụ, chông không chỉ là vật cản mà còn là lời nhắc giữ làng, giữ người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật có đầu nhọn sắc dùng để làm bẫy hoặc làm vật chướng ngại.
Từ đồng nghĩa:
cọc nhọn
Từ Cách sử dụng
chông Mang tính nguy hiểm, phòng thủ hoặc tấn công, thường dùng trong bối cảnh quân sự, săn bắn hoặc bảo vệ. Ví dụ: Hàng rào chông trước cổng khiến ai cũng dè chừng.
cọc nhọn Trung tính, mô tả vật thể, thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng, rào chắn hoặc phòng thủ. Ví dụ: Họ đóng những cọc nhọn quanh khu vườn để chống trộm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc mô tả các phương tiện phòng thủ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác nguy hiểm hoặc căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quân sự, lịch sử chiến tranh hoặc kỹ thuật phòng thủ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, gợi cảm giác nguy hiểm hoặc phòng thủ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các phương tiện phòng thủ hoặc bẫy trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chất nguy hiểm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật sắc nhọn khác như "gai" hoặc "mũi nhọn".
  • Khác biệt với "bẫy" ở chỗ "chông" thường chỉ vật cụ thể, còn "bẫy" có thể là cả một hệ thống.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích sử dụng từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chông", "một cái chông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) và tính từ chỉ đặc điểm (sắc, nhọn).