Mác

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khí giới thời xưa, cán dài, lưỡi rộng bản, mũi nhọn, dùng để chém.
Ví dụ: Lính tráng xưa từng dựa mác mà giữ thành.
2.
danh từ
(cũ; hoặc kng.). Nhãn hiệu.
3. x. mark.
4.
danh từ
Nét chữ Hán được viết bằng bút lông, có hình như cái mác ( ).
5.
danh từ
(chm.). Con số đặc trưng cho chỉ tiêu dùng để xếp loại.
Nghĩa 1: Khí giới thời xưa, cán dài, lưỡi rộng bản, mũi nhọn, dùng để chém.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính trong truyện cầm cây mác sáng loáng.
  • Bức tranh vẽ anh dũng sĩ đứng chống mác.
  • Ở bảo tàng, em thấy một cây mác cổ rất nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử Việt, hình ảnh nghĩa sĩ vung mác lao vào trận khiến em rùng mình.
  • Anh hùng trong phim xoay cán mác, chắn đòn rồi phản kích.
  • Người canh gác dựa mác bên cổng thành, mắt dõi theo con đường bụi mờ.
3
Người trưởng thành
  • Lính tráng xưa từng dựa mác mà giữ thành.
  • Mũi mác lóe lên trong sương sớm, gợi nhắc một thời binh lửa đã lùi xa.
  • Ông lão kể rằng ngày trẻ, ông học cách cầm mác như cách giữ thăng bằng giữa sợ hãi và dũng khí.
  • Trong văn tế, tiếng trống hòa cùng bóng mác, dựng lại ký ức rền rĩ của chiến địa.
Nghĩa 2: (cũ; hoặc kng.). Nhãn hiệu.
Nghĩa 3: x. mark.
Nghĩa 4: Nét chữ Hán được viết bằng bút lông, có hình như cái mác ( ).
Nghĩa 5: (chm.). Con số đặc trưng cho chỉ tiêu dùng để xếp loại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khí giới thời xưa, cán dài, lưỡi rộng bản, mũi nhọn, dùng để chém.
Nghĩa 2: (cũ; hoặc kng.). Nhãn hiệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mác Chỉ dấu hiệu nhận biết sản phẩm, mang sắc thái cũ hoặc khẩu ngữ. Ví dụ:
nhãn hiệu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tên gọi hoặc dấu hiệu nhận biết sản phẩm. Ví dụ: Sản phẩm này có nhãn hiệu nổi tiếng trên thị trường.
Nghĩa 3: x. mark.
Nghĩa 4: Nét chữ Hán được viết bằng bút lông, có hình như cái mác ( ).
Nghĩa 5: (chm.). Con số đặc trưng cho chỉ tiêu dùng để xếp loại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mác Thuật ngữ chuyên ngành, chỉ một giá trị định lượng dùng để phân loại, đánh giá. Ví dụ:
điểm Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ giá trị định lượng, kết quả đánh giá hoặc xếp loại. Ví dụ: Mác bê tông 250 tương đương với điểm cường độ chịu nén 250 kg/cm².
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về nhãn hiệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng khi miêu tả các cảnh chiến đấu thời xưa hoặc trong các tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hóa học để chỉ con số đặc trưng cho chỉ tiêu xếp loại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành.
  • Trong văn chương, từ này có thể gợi cảm giác cổ kính, lịch sử.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả vũ khí thời xưa hoặc khi nói về nhãn hiệu trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn hoặc không phù hợp.
  • Trong hóa học, cần hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mark" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khi dùng để chỉ nhãn hiệu, cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như "thương hiệu".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái mác", "mác nhãn hiệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "mác sắc", "cầm mác", "một cái mác".