Nhãn hiệu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu hiệu riêng của nơi sản xuất dán hoặc in trên mặt hàng.
Ví dụ:
Tôi chọn sản phẩm dựa vào nhãn hiệu rõ ràng.
Nghĩa: Dấu hiệu riêng của nơi sản xuất dán hoặc in trên mặt hàng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo có nhãn hiệu của hãng quen thuộc.
- Mẹ bảo nhìn nhãn hiệu để biết hàng chính hãng.
- Bạn Nam sưu tầm vỏ kẹo có nhiều nhãn hiệu khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nên xem nhãn hiệu trên hộp sữa để biết ai sản xuất.
- Cửa hàng trưng bày các nhãn hiệu điện thoại cạnh nhau như đang thi.
- Chiếc giày mang nhãn hiệu mới, logo lạ nên ai cũng tò mò.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn sản phẩm dựa vào nhãn hiệu rõ ràng.
- Trong siêu thị, nhãn hiệu như lời cam kết về nguồn gốc của nhà sản xuất.
- Doanh nghiệp đổi nhãn hiệu để làm mới hình ảnh, nhưng chất lượng vẫn phải chứng minh.
- Có người trung thành với một nhãn hiệu, vì họ tin vào chữ tín in ngay trên bao bì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dấu hiệu riêng của nơi sản xuất dán hoặc in trên mặt hàng.
Từ đồng nghĩa:
thương hiệu nhãn hàng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhãn hiệu | trung tính, hành chính–thương mại, chuẩn mực Ví dụ: Tôi chọn sản phẩm dựa vào nhãn hiệu rõ ràng. |
| thương hiệu | trung tính, phổ thông; thường dùng rộng cho hình ảnh/uy tín lẫn dấu hiệu Ví dụ: Công ty đang xây dựng thương hiệu mới cho dòng đồ uống. |
| nhãn hàng | trung tính, thương mại; dùng trong kinh doanh bán lẻ Ví dụ: Siêu thị ưu đãi cho nhãn hàng nội địa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến kinh doanh, thương mại và pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong marketing, quản lý thương hiệu và luật sở hữu trí tuệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nguồn gốc hoặc thương hiệu của sản phẩm.
- Tránh dùng khi không có thông tin chính xác về sản phẩm hoặc thương hiệu.
- Thường đi kèm với tên sản phẩm hoặc công ty để tạo sự nhận diện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'thương hiệu', cần phân biệt rõ ràng.
- 'Nhãn hiệu' thường chỉ dấu hiệu vật lý trên sản phẩm, trong khi 'thương hiệu' bao hàm cả giá trị vô hình.
- Chú ý đến quy định pháp lý về nhãn hiệu trong từng quốc gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhãn hiệu nổi tiếng", "nhãn hiệu sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, uy tín), động từ (đăng ký, bảo vệ), và lượng từ (một, nhiều).
