Hiện tượng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái xảy ra trong không gian, thời gian mà người ta nhận thấy.
Ví dụ:
Cơn mưa trái mùa là một hiện tượng khiến nhiệt độ dịu hẳn.
2.
danh từ
(chuyên môn). Hình thức biểu hiện ra bên ngoài của sự vật mà giác quan thu nhận được một cách trực tiếp.
Nghĩa 1: Cái xảy ra trong không gian, thời gian mà người ta nhận thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay có cầu vồng sau cơn mưa, đó là một hiện tượng trên trời.
- Trên mặt ao xuất hiện những vòng sóng tròn, đó là hiện tượng khi gió thổi.
- Đêm qua sao băng lóe lên, ai cũng kịp nhìn thấy hiện tượng ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt trăng che khuất Mặt Trời tạo ra hiện tượng nhật thực, cả lớp nôn nao chờ xem.
- Vào mùa hè, hiện tượng nở hoa bằng lăng làm con đường tím rực.
- Trên mạng xã hội bỗng lan nhanh một điệu nhảy, trở thành hiện tượng của tuần.
3
Người trưởng thành
- Cơn mưa trái mùa là một hiện tượng khiến nhiệt độ dịu hẳn.
- Có những hiện tượng thoáng qua, nhưng chúng gợi ra những chuyển động âm thầm bên dưới đời sống.
- Anh ấy nổi lên như một hiện tượng truyền thông, rồi cũng phải học cách bền bỉ sau ánh đèn.
- Mỗi hiện tượng ta thấy chỉ là lát cắt của thời gian, nhắc rằng mọi thứ luôn biến đổi.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Hình thức biểu hiện ra bên ngoài của sự vật mà giác quan thu nhận được một cách trực tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những sự việc bất thường hoặc đáng chú ý trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo khoa học, hoặc tin tức để mô tả các sự kiện hoặc sự việc cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho các sự kiện hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các sự kiện hoặc quá trình có thể quan sát và đo lường được trong nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường gặp trong văn viết học thuật và báo chí.
- Không mang tính trang trọng cao, nhưng cần sự chính xác khi sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân tích một sự kiện hoặc sự việc cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc cá nhân.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hiện tượng (ví dụ: hiện tượng tự nhiên, hiện tượng xã hội).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sự kiện" khi không phân biệt rõ ràng giữa cái xảy ra và cái được nhận thức.
- Khác biệt với "hiện tượng" trong ngữ cảnh khoa học, cần chú ý đến tính chính xác và khách quan.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và đối tượng mà từ này mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiện tượng lạ", "hiện tượng tự nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hiện tượng kỳ lạ"), động từ ("quan sát hiện tượng"), hoặc lượng từ ("một hiện tượng").
