Khả quan

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Trông được, dễ coi.
2.
tính từ
Tương đối tốt đẹp, đáng hài lòng.
Ví dụ: Doanh số tháng này khả quan, vượt kế hoạch vừa phải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Trông được, dễ coi.
Nghĩa 2: Tương đối tốt đẹp, đáng hài lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khả quan Trung tính, trang trọng, thường dùng để đánh giá tình hình, kết quả, hoặc triển vọng ở mức độ tốt, có hy vọng. Ví dụ: Doanh số tháng này khả quan, vượt kế hoạch vừa phải.
tích cực Trung tính, trang trọng, chỉ sự phát triển theo hướng tốt, có lợi hoặc thái độ chủ động. Ví dụ: Các tín hiệu kinh tế gần đây khá tích cực.
triển vọng Trung tính, trang trọng, chỉ khả năng phát triển tốt, hứa hẹn trong tương lai. Ví dụ: Dự án này có triển vọng thành công cao.
tiêu cực Trung tính, trang trọng, chỉ sự phát triển theo hướng xấu, có hại hoặc thái độ thụ động. Ví dụ: Tình hình thị trường đang có những diễn biến tiêu cực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về tình hình hoặc kết quả nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đánh giá tình hình kinh tế, xã hội hoặc kết quả nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả kết quả hoặc tiến độ công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lạc quan, tích cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiến triển hoặc kết quả tốt.
  • Tránh dùng khi tình hình không có dấu hiệu cải thiện.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình hình, kết quả hoặc dự báo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khả thi" khi nói về kế hoạch hoặc dự án.
  • Không nên dùng để miêu tả ngoại hình, mặc dù có nghĩa ít dùng là "trông được, dễ coi".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình hình khả quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tình hình, kết quả) và trạng từ (rất, khá) để bổ sung ý nghĩa.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới