Khả thi

Nghĩa & Ví dụ
xem nghiên cứu khả thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để đánh giá tính thực hiện được của một kế hoạch, dự án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu liên quan đến dự án, kinh tế, kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá khách quan, trung lập về tính khả thi của một vấn đề.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đánh giá khả năng thực hiện của một kế hoạch hay dự án.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự đánh giá nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ như "nghiên cứu", "báo cáo" để chỉ rõ phạm vi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "khả năng" nhưng "khả thi" nhấn mạnh vào tính thực hiện được.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, ví dụ: "dự án khả thi", "kế hoạch này khả thi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (dự án, kế hoạch) hoặc động từ (làm, thực hiện) để chỉ tính chất có thể thực hiện được.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới