Thí nghiệm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gây ra một hiện tượng, một sự biến đổi nào đó trong điều kiện xác định để quan sát, tìm hiểu, nghiên cứu, kiểm tra hay chứng minh.
Ví dụ: Phòng nghiên cứu tiến hành thí nghiệm để kiểm tra độ an toàn của vật liệu.
2.
danh từ
(ít dùng) Làm thử để rút kinh nghiệm.
Ví dụ: Chúng tôi thí nghiệm quy trình làm việc mới trong một tháng để rút kinh nghiệm.
Nghĩa 1: Gây ra một hiện tượng, một sự biến đổi nào đó trong điều kiện xác định để quan sát, tìm hiểu, nghiên cứu, kiểm tra hay chứng minh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan làm thí nghiệm trồng hạt đậu trong bông ẩm để xem cây nảy mầm.
  • Thầy cho cả lớp quan sát thí nghiệm pha màu để biết nước đổi màu thế nào.
  • Trong giờ khoa học, chúng em làm thí nghiệm thổi khí vào nến để hiểu vì sao nến tắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em dựng thí nghiệm đo tốc độ phản ứng khi thay đổi nhiệt độ của nước.
  • Bạn Minh ghi chép cẩn thận từng bước thí nghiệm để so sánh kết quả với dự đoán.
  • Trong phòng lab, cô hướng dẫn chúng em lặp lại thí nghiệm nhiều lần để kiểm chứng giả thuyết.
3
Người trưởng thành
  • Phòng nghiên cứu tiến hành thí nghiệm để kiểm tra độ an toàn của vật liệu.
  • Thí nghiệm cho thấy dữ liệu không ủng hộ giả thuyết ban đầu, buộc nhóm phải điều chỉnh mô hình.
  • Người làm khoa học học cách tôn trọng sai số, vì thí nghiệm luôn có giới hạn của nó.
  • Giữa những đêm dài, ánh đèn phòng lab vẫn sáng, giữ nhịp cho chuỗi thí nghiệm đang dở.
Nghĩa 2: (ít dùng) Làm thử để rút kinh nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cho cả lớp thí nghiệm cách xếp bảng trực nhật mới xem có gọn hơn không.
  • Mẹ bảo con thí nghiệm dậy sớm trong một tuần để xem có đỡ vội vàng.
  • Nhóm bạn thí nghiệm đổi chỗ ngồi để coi học có tập trung hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng đề xuất thí nghiệm quy định giờ tự học không dùng điện thoại để xem hiệu quả thế nào.
  • Đội bóng thí nghiệm chiến thuật chuyền ngắn trong buổi tập để rút kinh nghiệm cho trận sau.
  • Em thí nghiệm cách ghi chép bằng sơ đồ để xem có nhớ bài lâu hơn không.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi thí nghiệm quy trình làm việc mới trong một tháng để rút kinh nghiệm.
  • Quán cà phê thí nghiệm menu theo mùa, lắng nghe phản hồi rồi mới chốt món chủ lực.
  • Trong quản trị, thí nghiệm nhỏ giúp giảm rủi ro trước khi cam kết nguồn lực lớn.
  • Đời sống cũng cần những cuộc thí nghiệm kín đáo, để hiểu mình hợp với nhịp nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gây ra một hiện tượng, một sự biến đổi nào đó trong điều kiện xác định để quan sát, tìm hiểu, nghiên cứu, kiểm tra hay chứng minh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thí nghiệm khoa học, trang trọng–trung tính, khách quan Ví dụ: Phòng nghiên cứu tiến hành thí nghiệm để kiểm tra độ an toàn của vật liệu.
thực nghiệm trang trọng, học thuật; mức độ tương đương cao Ví dụ: Tiến hành thực nghiệm để kiểm chứng giả thuyết.
giả thuyết học thuật; đối lập chức năng (lý thuyết vs thao tác) – dùng làm phản nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh nghiên cứu Ví dụ: Nêu giả thuyết trước khi làm thí nghiệm.
Nghĩa 2: (ít dùng) Làm thử để rút kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa:
thử nghiệm dùng thử
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thí nghiệm khẩu ngữ–trung tính, mức độ nhẹ, thiên về thử trước khi làm thật Ví dụ: Chúng tôi thí nghiệm quy trình làm việc mới trong một tháng để rút kinh nghiệm.
thử nghiệm trung tính, phổ biến; dùng khi làm thử để đánh giá Ví dụ: Triển khai thử nghiệm phiên bản mới.
dùng thử khẩu ngữ, nhẹ; nhấn mạnh hành động thử Ví dụ: Cho người dùng dùng thử tính năng mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu, và các tài liệu học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động nghiên cứu khoa học hoặc kiểm tra giả thuyết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghiên cứu hoặc kiểm tra khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như "kiểm tra", "chứng minh", "nghiên cứu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "thử nghiệm", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Thí nghiệm" thường mang tính hệ thống và có mục đích rõ ràng hơn so với "thử nghiệm".
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các thuật ngữ khoa học phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thí nghiệm hóa học", "thí nghiệm vật lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tiến hành, thực hiện), tính từ (thành công, thất bại) và các danh từ khác (kết quả, phương pháp).