Thực nghiệm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạo ra những biến đổi nào đó vật để quan sát nhằm nghiên cứu những hiện tượng nhất định, kiểm tra một ý kiến hoặc gợi ra những ý kiến mới (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi thực nghiệm phương pháp mới để kiểm chứng giả thuyết.
Nghĩa: Tạo ra những biến đổi nào đó vật để quan sát nhằm nghiên cứu những hiện tượng nhất định, kiểm tra một ý kiến hoặc gợi ra những ý kiến mới (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô thực nghiệm với cây đậu để xem cây lớn ra sao.
  • Cô nhỏ thay đất chậu hoa để thực nghiệm xem cây có tươi hơn không.
  • Bạn Minh thực nghiệm pha nước muối để quan sát trứng có nổi lên không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em thực nghiệm thay đổi lượng ánh sáng để xem tảo phát triển thế nào.
  • Bạn Lan thực nghiệm đổi thứ tự các bước thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của mình.
  • Câu lạc bộ khoa học thực nghiệm với nam châm để hiểu rõ quy luật hút đẩy.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thực nghiệm phương pháp mới để kiểm chứng giả thuyết.
  • Nhà nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình thu nhỏ, rồi so sánh với số liệu ngoài hiện trường.
  • Chúng tôi thực nghiệm nhiều biến khác nhau, mong gạn lọc cái còn lại là quy luật.
  • Thỉnh thoảng phải thực nghiệm những điều tưởng hiển nhiên để biết chúng có thật sự đứng vững không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo ra những biến đổi nào đó vật để quan sát nhằm nghiên cứu những hiện tượng nhất định, kiểm tra một ý kiến hoặc gợi ra những ý kiến mới (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thực nghiệm trung tính–hàn lâm; trang trọng; sắc thái chuyên môn khoa học Ví dụ: Tôi thực nghiệm phương pháp mới để kiểm chứng giả thuyết.
thí nghiệm trung tính–phổ thông; dùng rộng rãi trong khoa học và giáo dục; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Chúng tôi thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết này.
quan sát trung tính; mô tả hoạt động thụ động, không can thiệp; đối lập về cách tiếp cận nghiên cứu Ví dụ: Ở đề tài này, chúng tôi chỉ quan sát hiện tượng tự nhiên, không can thiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, khoa học và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình nghiên cứu khoa học hoặc kiểm tra giả thuyết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến nghiên cứu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phương pháp hoặc kết quả nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thử nghiệm", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Thực nghiệm" thường mang tính hệ thống và có mục đích rõ ràng hơn so với "thử nghiệm".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thực nghiệm khoa học", "thực nghiệm trên động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khoa học, phương pháp), trạng từ (đã, đang, sẽ) và có thể đi kèm với các cụm từ chỉ mục đích hoặc phương tiện.