Kiểm nghiệm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kiểm tra bằng thực nghiệm, bằng thực tế để đánh giá chất lượng.
Ví dụ: Nhà máy kiểm nghiệm lô hàng trước khi xuất khẩu.
2.
động từ
(cũ). Xét nghiệm.
Nghĩa 1: Kiểm tra bằng thực nghiệm, bằng thực tế để đánh giá chất lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú kỹ sư kiểm nghiệm sữa trước khi cho vào hộp để bé uống an toàn.
  • Chú thợ mộc kiểm nghiệm độ chắc của chiếc ghế bằng cách ngồi thử.
  • Cô giáo kiểm nghiệm cách làm thí nghiệm bằng việc thực hành trong phòng lab.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn mình kiểm nghiệm giả thuyết bằng cách lặp lại thí nghiệm nhiều lần trong câu lạc bộ khoa học.
  • Xưởng sản xuất kiểm nghiệm dây sạc để xem có bị nóng bất thường khi dùng lâu.
  • Trước khi tung ứng dụng, đội kỹ thuật kiểm nghiệm tính ổn định bằng các bài test áp lực.
3
Người trưởng thành
  • Nhà máy kiểm nghiệm lô hàng trước khi xuất khẩu.
  • Khả năng chịu đựng của vật liệu chỉ lộ rõ khi được kiểm nghiệm trong điều kiện khắc nghiệt.
  • Nếu một phương pháp dạy học chưa được kiểm nghiệm ngoài lớp, nó dễ chỉ đẹp trên giấy.
  • Thời gian là phòng thí nghiệm lớn nhất, nơi mọi lời hứa đều bị kiểm nghiệm.
Nghĩa 2: (cũ). Xét nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kiểm tra bằng thực nghiệm, bằng thực tế để đánh giá chất lượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiểm nghiệm Hành động kiểm tra, thử nghiệm một cách khoa học hoặc thực tế để xác minh, đánh giá chất lượng, mang tính khách quan, chính xác. Ví dụ: Nhà máy kiểm nghiệm lô hàng trước khi xuất khẩu.
thử nghiệm Trung tính, khoa học, dùng để chỉ hành động thực hiện một thí nghiệm hoặc kiểm tra. Ví dụ: Các nhà khoa học đang thử nghiệm loại vắc-xin mới.
kiểm định Trang trọng, kỹ thuật, dùng để chỉ việc kiểm tra và xác nhận theo tiêu chuẩn, quy định. Ví dụ: Sản phẩm phải được kiểm định chất lượng trước khi xuất xưởng.
Nghĩa 2: (cũ). Xét nghiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiểm nghiệm Mang sắc thái cũ, ít dùng hiện nay, chỉ hành động phân tích mẫu vật (thường là sinh học) để chẩn đoán hoặc xác định. Ví dụ:
xét nghiệm Trung tính, y tế, dùng để chỉ việc phân tích mẫu vật để chẩn đoán hoặc xác định. Ví dụ: Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân đi xét nghiệm máu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học để chỉ việc kiểm tra chất lượng qua thực nghiệm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học, kỹ thuật, y tế để chỉ việc kiểm tra, đánh giá chất lượng sản phẩm hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc kiểm tra chất lượng qua thực nghiệm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "kiểm tra" nếu không cần nhấn mạnh thực nghiệm.
  • Thường dùng trong các báo cáo khoa học, kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra"; "kiểm nghiệm" nhấn mạnh vào việc thực hiện qua thực nghiệm.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu tính chính xác cao.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm nghiệm sản phẩm", "kiểm nghiệm chất lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được kiểm nghiệm, ví dụ: "sản phẩm", "chất lượng".