Xét nghiệm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Phân tích bằng phương pháp khoa học để giúp chẩn đoán bệnh.
Ví dụ: Cô ấy đi xét nghiệm theo lịch hẹn của bác sĩ.
Nghĩa: (hoặc d.). Phân tích bằng phương pháp khoa học để giúp chẩn đoán bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bị ho, mẹ đưa con đi xét nghiệm máu để bác sĩ biết con có bệnh không.
  • Trước khi mổ, bác sĩ cho bé xét nghiệm để bảo đảm cơ thể đủ khỏe.
  • Bạn Lan sốt, cô y tá lấy mẫu họng để xét nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì ho kéo dài, Minh được xét nghiệm máu để tìm nguyên nhân chính xác.
  • Bác sĩ chỉ định xét nghiệm vi khuẩn để xem thuốc nào hợp nhất.
  • Sau chuyến đi xa, lớp em được xét nghiệm nhanh để kiểm tra sức khỏe.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đi xét nghiệm theo lịch hẹn của bác sĩ.
  • Trước khi dùng kháng sinh, tôi làm xét nghiệm để tránh dùng sai thuốc.
  • Anh ấy quyết định xét nghiệm tổng quát, mong bắt bệnh sớm khi còn nhẹ.
  • Nhìn tờ kết quả xét nghiệm, tôi thấy vừa yên tâm vừa tự nhắc mình sống lành mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kiểm tra sức khỏe hoặc chẩn đoán bệnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học và tin tức liên quan đến sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các quy trình kiểm tra y tế hoặc khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại xét nghiệm cụ thể như "máu", "nước tiểu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Khác biệt với "khám bệnh" ở chỗ "xét nghiệm" chỉ quy trình phân tích khoa học.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ xét nghiệm máu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng xét nghiệm (máu, nước tiểu) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, kỹ lưỡng).