Khám
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ bằng gỗ giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt đồ thờ, thường được gác hay treo cao.
Ví dụ:
Khám treo trên cao, giữ khoảng không trang trọng cho bàn thờ.
2.
danh từ
Nhà giam.
Ví dụ:
Anh ta đang ở khám, chờ ngày ra tòa.
3.
động từ
Xét, lục soát để tìm tang chứng của tội lỗi, của hành động phạm pháp.
Ví dụ:
Cảnh sát khám nơi ở theo đúng thủ tục.
4.
động từ
Xem xét để biết tình trạng sức khoẻ, để biết bệnh trạng trong cơ thể.
Ví dụ:
Tôi đi khám vì cơn đau kéo dài.
Nghĩa 1: Đồ bằng gỗ giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt đồ thờ, thường được gác hay treo cao.
1
Học sinh tiểu học
- Bà đặt bát nhang lên khám cho ngay ngắn.
- Mẹ lau bụi trên khám để bàn thờ sạch sẽ.
- Chiếc đèn dầu được đặt ngay mép khám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khám gỗ sơn son thếp vàng làm nổi bật gian thờ nhỏ.
- Mỗi dịp giỗ chạp, cả nhà sửa sang lại khám cho tươm tất.
- Ông nội kể, khám phải treo vững để đồ thờ luôn trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
- Khám treo trên cao, giữ khoảng không trang trọng cho bàn thờ.
- Lớp sơn cũ trên khám bong nhẹ, lộ thớ gỗ đã sậm màu thời gian.
- Chị khép lời, nhẹ tay chỉnh lại bát hương trong lòng khám.
- Có những căn nhà chật, người ta vẫn dành một góc cho cái khám nhỏ, để nhớ người đã khuất.
Nghĩa 2: Nhà giam.
1
Học sinh tiểu học
- Tên trộm bị bắt đưa về khám.
- Ở khám, phạm nhân phải tuân theo nội quy.
- Anh cảnh sát canh gác cẩn thận trước cửa khám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hắn bị áp giải thẳng vào khám để chờ xử lý.
- Bên trong khám, trật tự được giữ rất nghiêm.
- Sau vụ ẩu đả, vài người bị tạm giữ trong khám qua đêm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đang ở khám, chờ ngày ra tòa.
- Những đêm trong khám kéo dài như vô tận, chỉ còn tiếng chìa khóa lách cách.
- Cánh cửa khám đóng sầm, để lại khoảng im ắng nặng như đá.
- Có người bước vào khám với đôi mắt hằn học, rồi bước ra với mong muốn làm lại cuộc đời.
Nghĩa 3: Xét, lục soát để tìm tang chứng của tội lỗi, của hành động phạm pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú công an khám chiếc túi để tìm đồ bị mất.
- Các chú kiểm tra và khám chiếc xe nghi vấn.
- Họ khám căn phòng theo lệnh của cấp trên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảnh sát tiến hành khám hiện trường để thu thập chứng cứ.
- Tổ công tác khám cốp xe và phát hiện hàng cấm.
- Họ xin lệnh rồi mới vào khám căn hộ của đối tượng.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát khám nơi ở theo đúng thủ tục.
- Khi khám vali, họ ghi biên bản từng món đồ.
- Đội điều tra khám tuyến đường, lần theo dấu vết còn sót lại.
- Không phải cứ nghi ngờ là được quyền khám người khác; pháp luật đặt ra ranh giới rất rõ.
Nghĩa 4: Xem xét để biết tình trạng sức khoẻ, để biết bệnh trạng trong cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ khám cho bé rất nhẹ nhàng.
- Con đến bệnh viện khám khi bị ho lâu.
- Mẹ dặn khám định kỳ để khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em đặt lịch khám tổng quát trước kỳ thi để yên tâm.
- Bác sĩ khám và chỉ định làm thêm xét nghiệm.
- Sau khi khám, cô ấy nhận tư vấn về chế độ ăn uống.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi khám vì cơn đau kéo dài.
- Khám xong, bác sĩ giải thích bệnh bằng lời lẽ dễ hiểu.
- Có lúc ta trì hoãn khám, nhưng cơ thể không chờ được.
- Khám không chỉ để tìm bệnh, mà còn để học cách chăm sóc chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ bằng gỗ giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt đồ thờ, thường được gác hay treo cao.
Nghĩa 2: Nhà giam.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khám | Chỉ nơi giam giữ người phạm tội, mang sắc thái trung tính, khách quan. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Anh ta đang ở khám, chờ ngày ra tòa. |
| nhà tù | Trung tính, phổ biến, dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Hắn phải vào nhà tù vì tội trộm cắp. |
| trại giam | Trung tính, thường dùng trong văn bản pháp luật, hành chính. Ví dụ: Anh ta bị đưa đến trại giam sau phiên tòa. |
| ngục | Văn chương, cổ xưa, mang sắc thái nặng nề, khắc nghiệt. Ví dụ: Tên phản tặc bị tống vào ngục tối. |
Nghĩa 3: Xét, lục soát để tìm tang chứng của tội lỗi, của hành động phạm pháp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khám | Chỉ hành động kiểm tra, tìm kiếm của cơ quan chức năng, mang sắc thái nghiêm túc, pháp lý. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Cảnh sát khám nơi ở theo đúng thủ tục. |
| lục soát | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, tìm kiếm. Ví dụ: Cảnh sát đã lục soát căn nhà để tìm bằng chứng. |
| khám xét | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong văn bản pháp luật, hành chính. Ví dụ: Lực lượng chức năng tiến hành khám xét hiện trường vụ án. |
Nghĩa 4: Xem xét để biết tình trạng sức khoẻ, để biết bệnh trạng trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
thăm khám khám bệnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khám | Chỉ hành động kiểm tra y tế, mang sắc thái chuyên môn, y học. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Tôi đi khám vì cơn đau kéo dài. |
| thăm khám | Trung tính, lịch sự, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe. Ví dụ: Bác sĩ đang thăm khám cho bệnh nhân. |
| khám bệnh | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc kiểm tra sức khỏe tổng quát hoặc cụ thể. Ví dụ: Cô ấy đi khám bệnh định kỳ hàng năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi khám bệnh hoặc khám xét cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế, pháp lý hoặc các bài viết về sức khỏe và an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh khám xét hoặc khám bệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và luật pháp, liên quan đến khám bệnh và khám xét.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính hoặc y học.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày về sức khỏe.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc kiểm tra sức khỏe hoặc kiểm tra pháp lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc pháp luật.
- Có thể thay thế bằng từ "kiểm tra" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kiểm tra" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "khám phá" ở chỗ "khám" thường mang tính chất kiểm tra, tìm kiếm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khám bệnh", "khám xét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với danh từ, trạng từ, ví dụ: "bác sĩ khám", "khám kỹ lưỡng".
