Khám xét
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khám để tìm tang chứng của hành động phạm pháp (nói khái quát).
Ví dụ:
Cảnh sát xuất trình lệnh rồi khám xét căn hộ nghi liên quan vụ trộm.
Nghĩa: Khám để tìm tang chứng của hành động phạm pháp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Công an đến nhà để khám xét theo quy định.
- Chú công an khám xét chiếc túi vì nghi có đồ bị lấy trộm.
- Người gác cổng nhờ công an vào lớp để khám xét chiếc cặp bị nghi ngờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảnh sát phong tỏa hiện trường rồi khám xét căn phòng đang bị nghi là nơi cất giấu đồ phạm pháp.
- Sau khi thu thập lời khai, họ xin lệnh và tiến hành khám xét cửa hàng.
- Đội điều tra tách nhóm, một nhóm theo dõi, nhóm còn lại vào khám xét khu kho cũ.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát xuất trình lệnh rồi khám xét căn hộ nghi liên quan vụ trộm.
- Họ khám xét văn phòng vào rạng sáng, từng ngăn tủ đều được mở và ghi nhận.
- Việc khám xét phải có căn cứ pháp lý rõ ràng, nếu không sẽ xâm phạm quyền riêng tư.
- Đứng ngoài hành lang nghe tiếng bước chân dồn dập, tôi biết họ đang khám xét tầng dưới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khám để tìm tang chứng của hành động phạm pháp (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khám xét | Hành động tìm kiếm chính thức, có thẩm quyền để thu thập bằng chứng phạm pháp. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cảnh sát xuất trình lệnh rồi khám xét căn hộ nghi liên quan vụ trộm. |
| khám | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, có thể là dạng rút gọn của 'khám xét'. Ví dụ: Cảnh sát đã khám nhà nghi phạm. |
| lục soát | Trung tính, nhấn mạnh sự tìm kiếm kỹ lưỡng, có thể gây xáo trộn, thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, truy tìm. Ví dụ: Họ lục soát khắp nơi nhưng không tìm thấy gì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khi kể lại sự việc liên quan đến pháp luật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo điều tra, hoặc tin tức liên quan đến tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc kịch bản phim liên quan đến điều tra.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, công an, và các lĩnh vực liên quan đến an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường liên quan đến pháp luật và an ninh.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt hành động tìm kiếm bằng chứng trong bối cảnh pháp luật.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến pháp luật để tránh hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cơ quan chức năng như "công an", "cảnh sát".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "kiểm tra"; "khám xét" mang tính pháp lý và nghiêm trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát khám xét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị khám xét, ví dụ: "khám xét nhà", "khám xét người".
