Xét hỏi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nhà chức trách) hỏi kĩ trực tiếp để phát hiện hành vi phạm pháp hoặc tìm hiểu sự thật về một vụ án, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ:
Thẩm phán yêu cầu xét hỏi để làm rõ bản chất vụ việc.
Nghĩa: (Nhà chức trách) hỏi kĩ trực tiếp để phát hiện hành vi phạm pháp hoặc tìm hiểu sự thật về một vụ án, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Điều tra viên xét hỏi nhân chứng để biết chuyện gì đã xảy ra.
- Cô công an nhẹ nhàng xét hỏi bạn nhỏ đã nhìn thấy gì ở gần hiện trường.
- Chú cảnh sát xét hỏi nghi phạm để tìm ra sự thật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi thu thập chứng cứ, kiểm sát viên bắt đầu xét hỏi để làm rõ lời khai.
- Luật sư đề nghị tạm dừng để chuẩn bị câu hỏi, rồi phiên tòa tiếp tục phần xét hỏi.
- Camera ghi lại toàn bộ quá trình xét hỏi nhằm bảo đảm tính khách quan.
3
Người trưởng thành
- Thẩm phán yêu cầu xét hỏi để làm rõ bản chất vụ việc.
- Cuộc xét hỏi kéo dài, từng chi tiết nhỏ được soi chiếu để ghép thành bức tranh sự thật.
- Ông bình tĩnh đối đáp, biết rằng mỗi khoảng ngập ngừng trong xét hỏi đều có thể thành lưỡi dao.
- Ở phòng kín, ánh đèn trắng rọi xuống, cuộc xét hỏi diễn ra như một ván cờ trí tuệ lẫn ý chí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nhà chức trách) hỏi kĩ trực tiếp để phát hiện hành vi phạm pháp hoặc tìm hiểu sự thật về một vụ án, v.v. (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
thẩm vấn tra hỏi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xét hỏi | trang trọng, nghiệp vụ pháp lý; trung tính về thái độ; mức độ mạnh vừa–mạnh Ví dụ: Thẩm phán yêu cầu xét hỏi để làm rõ bản chất vụ việc. |
| thẩm vấn | trang trọng, pháp lý; mạnh hơn, nhấn vào sự ép buộc hợp pháp Ví dụ: Cơ quan điều tra thẩm vấn nghi phạm suốt buổi chiều. |
| tra hỏi | khẩu ngữ–trung tính; mạnh, có sắc thái gây áp lực Ví dụ: Họ tra hỏi anh ta về thời điểm xảy ra vụ việc. |
| khai báo | pháp lý; hướng ngược nghĩa về phía người bị hỏi chủ động cung cấp; mức độ trung tính Ví dụ: Nghi phạm tự nguyện khai báo toàn bộ sự việc. |
| im lặng | trung tính; hành vi không trả lời, đối lập về chức năng giao tiếp Ví dụ: Trước mọi câu hỏi, anh ta chọn im lặng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, điều tra tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến quá trình điều tra chính thức của cơ quan chức năng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến pháp luật và điều tra.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hỏi cung" hoặc "thẩm vấn" nhưng "xét hỏi" mang tính chính thức hơn.
- Không dùng để chỉ các cuộc trò chuyện thông thường.
- Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát đang xét hỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "xét hỏi nhân chứng", "xét hỏi vụ án".
