Phỏng vấn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hỏi ý kiến để công bố trước dư luận.
Ví dụ:
Phóng viên phỏng vấn giám đốc và đăng bài trên báo sáng nay.
Nghĩa: Hỏi ý kiến để công bố trước dư luận.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà báo phỏng vấn cô giáo về ngày khai giảng.
- Bạn MC phỏng vấn các bạn học sinh sau trận đá bóng của trường.
- Đài truyền hình phỏng vấn bác bảo vệ về việc nhặt được ví và trả lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phóng viên phỏng vấn nhân chứng để đăng bài trên trang tin của trường.
- Sau cuộc thi khoa học, nhóm em được phỏng vấn về cách làm mô hình.
- Người dẫn chương trình phỏng vấn ca sĩ, rồi trích lời đưa lên fanpage.
3
Người trưởng thành
- Phóng viên phỏng vấn giám đốc và đăng bài trên báo sáng nay.
- Trước khi lên sóng, ê-kíp thống nhất câu hỏi để phỏng vấn khách mời cho chuyên mục điều tra.
- Doanh nhân nhận lời phỏng vấn, nhưng yêu cầu được duyệt trích dẫn trước khi công bố.
- Đài quốc gia phỏng vấn chuyên gia, cắt dựng những ý quan trọng để phát trong bản tin tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hỏi ý kiến để công bố trước dư luận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phỏng vấn | trung tính, trang trọng–báo chí; hành vi nghề nghiệp, không cảm xúc Ví dụ: Phóng viên phỏng vấn giám đốc và đăng bài trên báo sáng nay. |
| phỏng vấn | trung tính, chuẩn mực báo chí; dùng rộng rãi Ví dụ: Phóng viên phỏng vấn nhân chứng tại hiện trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi mô tả một tình huống cụ thể liên quan đến công việc hoặc học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các bài báo, nghiên cứu hoặc báo cáo liên quan đến thu thập ý kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả một tình huống cụ thể trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành truyền thông, báo chí, nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thu thập ý kiến hoặc thông tin từ người khác để công bố.
- Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc không liên quan đến việc công bố thông tin.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được phỏng vấn như "người", "chuyên gia", "nhân vật".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hỏi" trong giao tiếp thông thường, nhưng "phỏng vấn" có mục đích công bố thông tin.
- Khác biệt với "khảo sát" ở chỗ phỏng vấn thường sâu hơn và có tính chất đối thoại.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng phỏng vấn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phỏng vấn ai đó", "phỏng vấn về vấn đề gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vấn đề), phó từ (đã, đang, sẽ) và trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).
