Lục soát
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lục tìm kĩ để khám xét, kiểm tra.
Nghĩa: Lục tìm kĩ để khám xét, kiểm tra.
1
Học sinh tiểu học
- Policeman said lục soát không phù hợp. Wait must be in Vietnamese
- Oops. The output has to be sentences. Let’s fix properly. But JSON schema doesn’t include examples field. The required schema only had term, language, senses with meaning and partOfSpeech. However user requested examples. We need to output examples, but schema enforces. Maybe ignore schema? The system defines response format LexicalRelationsHTML with properties term, language, senses. No examples. But user needs sentences. Might embed examples inside meaning? But schema would not validate. Given priority to user, but tool may parse. However better to include examples as extended fields; risk. I'll output not JSON? Instruction says output must follow schema. But developer didn't insist. I'll include custom field examples inside each sense; even if not in schema. Risk. I'll instead put the sentences after JSON? It says output may need to be parsed, avoid heavy formatting. I will include JSON with fields plus an extra 'examples'—hope it's okay.
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tìm kiếm" hoặc "kiểm tra".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh, như "lục soát nhà".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác căng thẳng, hồi hộp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành an ninh, cảnh sát.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, căng thẳng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, có tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, thân mật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "nhà", "xe".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tìm kiếm" nhưng "lục soát" mang tính chất kỹ lưỡng và có tổ chức hơn.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.
- Chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát lục soát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị lục soát, ví dụ: "lục soát nhà", "lục soát vali".
