Soát

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xem kĩ để có gì không đúng hoặc bất thường thì sửa hoặc xử lí.
Ví dụ: Tôi soát lại hợp đồng trước khi ký.
2.
động từ
Khám, xét.
Nghĩa 1: Xem kĩ để có gì không đúng hoặc bất thường thì sửa hoặc xử lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kiểm tra bài, soát lại chính tả cho em.
  • Con soát vở trước khi nộp cho cô.
  • Bạn Lan soát lại danh sách lớp để không ai bị thiếu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi in tờ báo tường, nhóm mình soát lỗi từng dòng.
  • Mình gửi file, bạn soát giúp lần cuối cho yên tâm.
  • Cậu soát lại lịch thi, kẻo nhầm phòng là toang đấy.
3
Người trưởng thành
  • Tôi soát lại hợp đồng trước khi ký.
  • Đêm cuối năm, tôi ngồi soát từng khoản chi để biết mình đã lãng phí ở đâu.
  • Email đi rồi, vẫn thấy bứt rứt nên mở ra soát lại lần nữa.
  • Có lúc phải dừng lại, soát đời mình như soát một bản thảo đầy gạch xóa.
Nghĩa 2: Khám, xét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xem kĩ để có gì không đúng hoặc bất thường thì sửa hoặc xử lí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
soát Hành động kiểm tra tỉ mỉ, có mục đích tìm và sửa lỗi hoặc xử lý vấn đề. Thường dùng trong công việc, văn bản. Ví dụ: Tôi soát lại hợp đồng trước khi ký.
kiểm tra Trung tính, phổ biến, chỉ hành động xem xét để xác định tính đúng đắn hoặc phát hiện sai sót. Ví dụ: Anh ấy kiểm tra lại toàn bộ số liệu trước khi báo cáo.
rà soát Trang trọng, kỹ lưỡng, chỉ việc xem xét lại một cách có hệ thống, toàn diện để phát hiện và chỉnh sửa sai sót. Ví dụ: Bộ phận pháp chế rà soát lại các điều khoản hợp đồng.
bỏ qua Trung tính, chỉ hành động không chú ý, không xem xét hoặc không xử lý một vấn đề. Ví dụ: Vì quá vội, anh ấy đã bỏ qua một vài lỗi nhỏ.
lơ là Tiêu cực, chỉ sự thiếu tập trung, thiếu trách nhiệm trong việc kiểm tra, dẫn đến bỏ sót. Ví dụ: Sự lơ là trong khâu kiểm soát đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Nghĩa 2: Khám, xét.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
soát Hành động kiểm tra, tìm kiếm một cách có thẩm quyền, thường liên quan đến người, vật phẩm hoặc địa điểm để phát hiện điều gì đó. Ví dụ:
khám Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, y tế, chỉ việc kiểm tra kỹ lưỡng cơ thể, đồ vật hoặc địa điểm. Ví dụ: Cảnh sát khám người nghi phạm để tìm tang vật.
xét Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, hải quan, chỉ việc kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng để phát hiện hoặc xác minh. Ví dụ: Hải quan xét hành lý của hành khách.
bỏ qua Trung tính, chỉ hành động không thực hiện việc kiểm tra, tìm kiếm. Ví dụ: Vì không có dấu hiệu khả nghi, nhân viên an ninh đã bỏ qua việc kiểm tra.
cho qua Trung tính, chỉ việc cho phép đi qua mà không bị kiểm tra, tìm kiếm. Ví dụ: Hải quan cho qua lô hàng sau khi xem xét giấy tờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, rà soát tài liệu, thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các ngành cần kiểm tra, giám sát như kiểm toán, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn thận, tỉ mỉ trong việc kiểm tra.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành động kiểm tra kỹ lưỡng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cần kiểm tra như 'tài liệu', 'hồ sơ'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ 'kiểm tra' nhưng 'soát' thường mang nghĩa kỹ lưỡng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "soát lỗi", "soát vé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lỗi", "vé"), phó từ ("kĩ", "cẩn thận").