Cho qua

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Coi như không cần chú ý đến.
Ví dụ: Anh ấy xin lỗi, tôi quyết định cho qua.
Nghĩa: Coi như không cần chú ý đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Con làm sai chữ, cô mỉm cười cho qua để con đỡ sợ.
  • Bạn lỡ va vào mình, mình cười và cho qua.
  • Mẹ thấy vết bẩn nhỏ trên áo, mẹ cho qua để kịp đến trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nói hơi cộc, mình nghĩ chắc bạn mệt nên cho qua chuyện.
  • Trọng tài nhắc nhở nhẹ rồi cho qua lỗi nhỏ vì trận đấu đang căng.
  • Nhận ra tranh cãi chỉ làm mất thời gian, tụi mình thỏa thuận cho qua để tiếp tục làm bài.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy xin lỗi, tôi quyết định cho qua.
  • Trong lúc mệt mỏi, ta nên chọn điều đáng để bận tâm và cho qua phần còn lại.
  • Có những va chạm vụn vặt trên đường đời, tốt nhất mỉm cười cho qua để lòng nhẹ nhõm.
  • Không phải yếu đuối, đôi khi cho qua là cách giữ hòa khí và tiết kiệm năng lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Coi như không cần chú ý đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cho qua Thường dùng để chỉ việc quyết định không để tâm, không truy cứu hoặc không làm lớn chuyện một vấn đề, một lỗi lầm; có thể mang sắc thái trung tính hoặc có ý khoan dung, bỏ qua. Ví dụ: Anh ấy xin lỗi, tôi quyết định cho qua.
bỏ qua Trung tính, phổ biến, dùng khi quyết định không để tâm đến một điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy quyết định bỏ qua lỗi nhỏ của cô ấy.
chú ý Trung tính, phổ biến, dùng khi tập trung sự quan tâm, giác quan vào điều gì. Ví dụ: Hãy chú ý lắng nghe những gì tôi nói.
để ý Trung tính, phổ biến, dùng khi quan tâm, nhận biết hoặc lưu tâm đến điều gì. Ví dụ: Cô ấy luôn để ý đến từng chi tiết nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bỏ qua một lỗi nhỏ hoặc sự việc không quan trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để thể hiện sự khoan dung hoặc thái độ không chấp nhặt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khoan dung, không chấp nhặt.
  • Thường mang sắc thái thân thiện, không trang trọng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự không chấp nhặt, bỏ qua lỗi nhỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc chính thức.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bỏ qua" nhưng "cho qua" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm động từ, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cho qua chuyện đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng bị bỏ qua, ví dụ: "cho qua lỗi lầm".