Nhà tù
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như nhà lao.
Ví dụ:
Anh ta bị kết án và chấp hành hình phạt trong nhà tù tỉnh.
Nghĩa: Như nhà lao.
1
Học sinh tiểu học
- Bác bảo vệ kể rằng phía sau đồi có một nhà tù cũ đã bỏ hoang.
- Trong truyện, kẻ trộm bị đưa vào nhà tù sau khi bị bắt.
- Bạn Nam hỏi: "Nhà tù có nhiều cửa sắt không ạ?"
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim nói về một người cải tạo tốt trong nhà tù và được giảm án.
- Bức tường nhà tù cao, dây thép gai quấn chằng chịt như nhắc người ta đừng vượt rào.
- Cô giáo dặn: dùng từ "nhà tù" khi nói về nơi giam giữ theo luật, không dùng bừa bãi để trêu nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị kết án và chấp hành hình phạt trong nhà tù tỉnh.
- Có người nói nhà tù không chỉ giam thân, mà còn soi chiếu những sai lầm để người ta học cách đứng dậy.
- Phía ngoài nhà tù là tiếng xe cộ, phía trong là nhịp thời gian chậm chạp của những bước chân kiểm đếm.
- Nhìn dãy tường xám của nhà tù, tôi nghĩ đến những cuộc đời rẽ sang lối hẹp chỉ vì một phút dại khờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như nhà lao.
Từ đồng nghĩa:
nhà lao trại giam
Từ trái nghĩa:
tự do ngoại giới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà tù | trung tính, thông dụng, hành chính-pháp lý Ví dụ: Anh ta bị kết án và chấp hành hình phạt trong nhà tù tỉnh. |
| nhà lao | trung tính, hơi cũ, hành chính Ví dụ: Anh ta bị giam trong nhà lao của tỉnh. |
| trại giam | trung tính, hành chính hiện đại Ví dụ: Phạm nhân được chuyển về trại giam gần gia đình. |
| tự do | trung tính, khái quát, đối lập trạng thái bị giam Ví dụ: Anh ấy được trả tự do sau phiên toà. |
| ngoại giới | trang trọng, văn chương; chỉ thế giới bên ngoài Ví dụ: Tin tức từ ngoại giới hiếm hoi lọt vào đến phạm nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi giam giữ người phạm tội, có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về pháp luật hoặc tội phạm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo tội phạm, hoặc các bài viết về hệ thống tư pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự giam cầm, hạn chế tự do.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về luật pháp, quản lý nhà nước hoặc nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ, biểu tượng.
- Không thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hệ thống giam giữ chính thức của nhà nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chính thức.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "trại giam" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trại giam" nhưng "nhà tù" thường mang tính chính thức hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà tù lớn", "nhà tù an ninh cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây, phá), và các từ chỉ định (một, cái).
