Tuyệt nhiên
Nghĩa & Ví dụ
(dùng trong câu phủ định). Từ biểu thị mức độ hoàn toàn, triệt để của sự phủ định.
Ví dụ:
Anh ấy tuyệt nhiên không can dự vào vụ việc.
Nghĩa: (dùng trong câu phủ định). Từ biểu thị mức độ hoàn toàn, triệt để của sự phủ định.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo đó tuyệt nhiên không cắn ai.
- Trong hộp này tuyệt nhiên không có kẹo.
- Bạn Lan tuyệt nhiên không nói dối mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tuyệt nhiên không tham gia vào chuyện xấu của lớp.
- Bài viết này tuyệt nhiên không chép ở đâu, tớ tự làm.
- Trong nhóm thảo luận, chúng mình tuyệt nhiên không bỏ qua ý kiến của bạn nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tuyệt nhiên không can dự vào vụ việc.
- Tôi tuyệt nhiên không có ý xúc phạm, nếu lời nói khiến bạn buồn thì xin lỗi.
- Bản hợp đồng tuyệt nhiên không để lộ điều khoản nhạy cảm, mọi thứ được giữ kín.
- Cô chọn im lặng, nhưng tuyệt nhiên không phải vì sợ hãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng trong câu phủ định). Từ biểu thị mức độ hoàn toàn, triệt để của sự phủ định.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyệt nhiên | rất mạnh, nhấn tuyệt đối; sắc thái trang trọng/văn viết, hơi cứng Ví dụ: Anh ấy tuyệt nhiên không can dự vào vụ việc. |
| tuyệt đối | mạnh, trang trọng; thường dùng trong phủ định tuyệt đối Ví dụ: Tôi tuyệt đối không đồng ý. |
| hoàn toàn | trung tính, phổ thông; dùng được trong phủ định toàn phần Ví dụ: Tôi hoàn toàn không biết chuyện đó. |
| dứt khoát | mạnh, dứt dạt; khi đứng trước phủ định nhấn tuyệt đối Ví dụ: Tôi dứt khoát không tham gia. |
| hoàn toàn | trung tính; ở mệnh đề khẳng định mang nghĩa triệt để (đối lập về tính phủ định/khẳng định) Ví dụ: Tôi hoàn toàn đồng ý. |
| tuyệt đối | mạnh, trang trọng; ở mệnh đề khẳng định mang nghĩa tuyệt đối Ví dụ: Chúng tôi tuyệt đối tin tưởng. |
| hẳn | khẩu ngữ, mức vừa; khẳng định dứt khoát Ví dụ: Tôi hẳn đồng ý với đề xuất đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ trong diễn đạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phủ định mạnh mẽ, dứt khoát.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ phủ định khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ phủ định khác có mức độ nhẹ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức cần thiết.
- Đảm bảo rằng ý nghĩa phủ định hoàn toàn là cần thiết trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường dùng để nhấn mạnh mức độ phủ định trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ trong câu phủ định, làm trung tâm của cụm trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ trong câu phủ định.
