Mọi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người dân tộc thiểu số, văn hoá và đời sống còn lạc hậu (hàm ý khinh miệt, theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến, thực dân).
Ví dụ:
Các tác phẩm văn học cũ dùng từ mọi để tố cáo sự tàn bạo của giai cấp thống trị.
2.
danh từ
Đầy tớ (hàm ý coi khinh).
Ví dụ:
Gọi người khác là "mọi" là xúc phạm nhân phẩm.
3.
Danh từ
Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả sự vật được nói đến.
Ví dụ:
Sau cơn bão, mọi đồ đạc trong nhà đều bị xáo trộn.
4.
Danh từ
Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả những khoảng thời gian được nói đến, thuộc về trước đây, cho đến nay.
Ví dụ:
Anh ấy vẫn đến văn phòng đúng giờ như mọi ngày.
Nghĩa 1: Người dân tộc thiểu số, văn hoá và đời sống còn lạc hậu (hàm ý khinh miệt, theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến, thực dân).
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, những kẻ thực dân thường gọi người dân tộc là mọi để tỏ ý coi thường.
- Chúng ta không nên dùng những từ ngữ như mọi vì đó là cách nói thể hiện sự kì thị.
- Cô giáo dạy rằng gọi người khác là mọi là hành động không tôn trọng bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sách lịch sử, quân thực dân thường gọi nhân dân ta là dân mọi để tỏ ý khinh rẻ.
- Từ mọi thể hiện sự phân biệt đối xử và kì thị dân tộc thời phong kiến.
- Chúng ta cần xóa bỏ cách gọi mọi để xây dựng sự bình đẳng giữa các dân tộc.
3
Người trưởng thành
- Các tác phẩm văn học cũ dùng từ mọi để tố cáo sự tàn bạo của giai cấp thống trị.
- Từ mọi mang hàm ý khinh miệt sâu sắc, phản ánh tư duy lạc hậu của thời thực dân.
- Các tác phẩm văn học cũ dùng từ mọi để tố cáo sự tàn bạo của giai cấp thống trị.
- Ngày nay, không ai sử dụng từ mọi vì nó gợi lại sự chia rẽ và kì thị dân tộc.
Nghĩa 2: Đầy tớ (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Con không nên gọi ai là "mọi" để sai khiến.
- Ai cũng có quyền được tôn trọng, không ai là "mọi" của ai.
- Bạn nhỏ giúp việc nhà, nhưng không phải "mọi".
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện xưa, kẻ giàu gọi người hầu là "mọi", thể hiện sự khinh rẻ.
- Cách gọi đó khiến quan hệ người với người bị hạ thấp.
- Ở bài viết, em nêu rõ "mọi" là từ cổ, mang sắc thái xúc phạm.
3
Người trưởng thành
- Gọi người khác là "mọi" là xúc phạm nhân phẩm.
- Ngôn từ ấy làm lộ ra một trật tự quyền lực cũ kỹ.
- Văn bản lịch sử có thể ghi lại, nhưng hiện tại cần thay bằng cách xưng hô tôn trọng.
- Không ai sinh ra để làm "mọi" cho bất kỳ ai.
Nghĩa 3: Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả sự vật được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Mọi bạn trong lớp đều mặc đồng phục.
- Mọi chiếc lá ngoài sân đều ướt mưa.
- Mọi bông hoa trong vườn đều đang nở rộ khoe sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nên kiểm tra kỹ mọi dụng cụ học tập trước khi đi thi.
- Thầy giáo đã giải đáp mọi thắc mắc của học sinh về bài tập về nhà.
- Mọi nỗ lực của bạn sẽ được đền đáp xứng đáng bằng kết quả tốt.
3
Người trưởng thành
- Sau cơn bão, mọi đồ đạc trong nhà đều bị xáo trộn.
- Anh ấy dành mọi tâm huyết để hoàn thành dự án lớn này.
- Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ mọi phương án để ứng phó với tình huống xấu nhất.
- Mọi chi tiết trong hợp đồng cần được xem xét cẩn thận trước khi ký.
Nghĩa 4: Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả những khoảng thời gian được nói đến, thuộc về trước đây, cho đến nay.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay em vẫn dậy sớm đi học như mọi khi.
- Mọi lần về quê, em đều được bà cho rất nhiều quà.
- Bạn Nam vẫn là người chăm chỉ mọi lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù bận rộn nhưng anh ấy vẫn giữ thói quen đọc sách mỗi tối như mọi khi.
- Những bài học lịch sử luôn có giá trị cho mọi thời đại.
- Cậu ấy vẫn giữ thái độ khiêm tốn trong mọi lần giành chiến thắng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vẫn đến văn phòng đúng giờ như mọi ngày.
- Quy trình làm việc hôm nay vẫn diễn ra bình thường như mọi lần.
- Tình yêu quê hương luôn là nguồn cảm hứng lớn lao cho mọi thế hệ từ xưa đến nay.
- Trong mọi thời điểm khó khăn trước đây, chúng ta đều đã cùng nhau vượt qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người dân tộc thiểu số, văn hoá và đời sống còn lạc hậu (hàm ý khinh miệt, theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến, thực dân).
Nghĩa 2: Đầy tớ (hàm ý coi khinh).
Nghĩa 3: Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả sự vật được nói đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mọi | Trung tính, dùng để chỉ sự bao quát về thời gian, liên tục, không loại trừ khoảng thời gian nào. Ví dụ: Mọi ngày qua, cô ấy vẫn kiên trì học ngoại ngữ. |
| tất cả | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ toàn bộ số lượng hoặc phạm vi. Ví dụ: Tất cả học sinh đều phải nộp bài đúng hạn. |
| một vài | Trung tính, dùng để chỉ một số lượng nhỏ, không đáng kể trong tổng thể. Ví dụ: Chỉ một vài người đồng ý với ý kiến đó. |
Nghĩa 4: Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả những khoảng thời gian được nói đến, thuộc về trước đây, cho đến nay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mọi | Trung tính, dùng để chỉ sự bao quát về thời gian, liên tục, không loại trừ khoảng thời gian nào. Ví dụ: Mọi ngày qua, cô ấy vẫn kiên trì học ngoại ngữ. |
| tất cả | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ toàn bộ số lượng hoặc phạm vi. Ví dụ: Tất cả học sinh đều phải nộp bài đúng hạn. |
| một vài | Trung tính, dùng để chỉ một số lượng nhỏ, không đáng kể trong tổng thể. Ví dụ: Chỉ một vài người đồng ý với ý kiến đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa chỉ số lượng không xác định, như "mọi người", "mọi lúc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến với nghĩa chỉ số lượng không xác định, như "mọi trường hợp", "mọi thời điểm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng nghệ thuật, nhấn mạnh sự bao quát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ số lượng không xác định.
- Trong một số ngữ cảnh lịch sử, có thể mang sắc thái tiêu cực, kì thị.
- Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ sự bao quát, không xác định cụ thể.
- Tránh dùng với nghĩa tiêu cực, kì thị trong ngữ cảnh hiện đại.
- Thường đi kèm với danh từ để chỉ số lượng, như "mọi người", "mọi nơi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ gần nghĩa như "tất cả", cần chú ý ngữ cảnh.
- Tránh dùng với nghĩa tiêu cực trong giao tiếp hiện đại để tránh gây hiểu lầm.
- Chú ý sắc thái khi dùng trong văn chương để đạt hiệu quả nghệ thuật mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mọi" có thể là danh từ hoặc tính từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, có thể làm trung tâm của cụm từ định ngữ, ví dụ: "mọi người", "mọi việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ, hoặc các từ chỉ thời gian như "mọi lúc", "mọi nơi".
