Dã man
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tàn ác theo lối loài thú, hết sức vô nhân đạo.
Ví dụ:
- Hắn đối xử dã man với tù nhân.
2.
tính từ
(chm.). Thuộc về một giai đoạn phát triển của xã hội loài người thời nguyên thuỷ, khi đời sống con người vẫn còn có những mặt gần với đời sống thú vật, chưa có văn minh, tuy rằng loài người đã biết chăn nuôi và trồng trọt.
Nghĩa 1: Tàn ác theo lối loài thú, hết sức vô nhân đạo.
1
Học sinh tiểu học
- - Con sói trong truyện cắn hại các con vật một cách dã man, ai cũng sợ.
- - Kẻ bắt nạt đánh bạn nhỏ một cách dã man, làm mọi người phẫn nộ.
- - Bộ phim kể về một tên cướp đối xử dã man với người yếu thế.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Đám cướp hành hung dã man, để lại nỗi ám ảnh cho cả khu phố.
- - Những hành vi tra tấn dã man trong lịch sử luôn là vết đen khó xoá.
- - Miêu tả cảnh đánh đập dã man khiến người đọc phải quay mặt đi.
3
Người trưởng thành
- - Hắn đối xử dã man với tù nhân.
- - Bạo lực dã man không chỉ làm tổn thương thân thể, nó còn tàn phá lòng tin.
- - Gieo rắc nỗi sợ bằng cách trừng phạt dã man, họ đã tự phơi bày sự yếu hèn.
- - Không gì biện minh được cho cách đối đãi dã man với kẻ yếu thế.
Nghĩa 2: (chm.). Thuộc về một giai đoạn phát triển của xã hội loài người thời nguyên thuỷ, khi đời sống con người vẫn còn có những mặt gần với đời sống thú vật, chưa có văn minh, tuy rằng loài người đã biết chăn nuôi và trồng trọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tàn ác theo lối loài thú, hết sức vô nhân đạo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dã man | Cực kỳ tiêu cực, lên án hành vi tàn bạo, vô nhân đạo. Ví dụ: - Hắn đối xử dã man với tù nhân. |
| tàn bạo | Mạnh, tiêu cực, lên án hành vi cực đoan. Ví dụ: Hành động tàn bạo đó đã gây phẫn nộ trong dư luận. |
| tàn ác | Mạnh, tiêu cực, chỉ tính cách hoặc hành vi độc ác. Ví dụ: Một kẻ tàn ác không có lương tâm. |
| nhân đạo | Trung tính đến tích cực, thể hiện lòng trắc ẩn, sự tử tế. Ví dụ: Chính sách nhân đạo của chính phủ được nhiều người ủng hộ. |
| nhân ái | Tích cực, thể hiện tình yêu thương, lòng thương người. Ví dụ: Tấm lòng nhân ái của người mẹ đã cứu giúp nhiều trẻ em cơ nhỡ. |
Nghĩa 2: (chm.). Thuộc về một giai đoạn phát triển của xã hội loài người thời nguyên thuỷ, khi đời sống con người vẫn còn có những mặt gần với đời sống thú vật, chưa có văn minh, tuy rằng loài người đã biết chăn nuôi và trồng trọt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dã man | Trung tính, mang tính học thuật, mô tả giai đoạn phát triển xã hội. Ví dụ: |
| nguyên thuỷ | Trung tính, học thuật, mô tả giai đoạn phát triển ban đầu. Ví dụ: Xã hội nguyên thủy sống chủ yếu bằng săn bắt và hái lượm. |
| văn minh | Trung tính, học thuật, mô tả giai đoạn phát triển cao của xã hội. Ví dụ: Các nền văn minh cổ đại đã để lại nhiều di sản quý giá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc sự việc tàn ác, vô nhân đạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội để mô tả giai đoạn phát triển của loài người hoặc hành vi tàn ác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự tàn bạo hoặc thiếu văn minh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể dùng khẩu ngữ để nhấn mạnh sự tàn ác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn bạo hoặc thiếu văn minh của một hành động hay giai đoạn lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "tàn ác" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tàn ác khác như "tàn bạo" hay "vô nhân đạo".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của hành động hoặc sự việc được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động dã man", "sống dã man".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
