Thang độ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thang giá trị hay mức độ, từ thấp lên cao
Ví dụ: Báo cáo dùng thang độ rõ ràng để đánh giá chất lượng.
Nghĩa: Thang giá trị hay mức độ, từ thấp lên cao
1
Học sinh tiểu học
  • Bảng điểm có thang độ từ kém đến giỏi.
  • Cô vẽ thang độ nhiệt độ để chúng em nhìn rõ nóng lạnh.
  • Thước màu này có thang độ đậm nhạt để tập tô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên thang độ âm lượng, loa này chỉ ở mức vừa phải.
  • Bức ảnh đen trắng đẹp nhờ thang độ sáng tối mượt mà.
  • Cảm xúc của cậu lên thang độ cao hơn khi đội nhà ghi bàn.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo dùng thang độ rõ ràng để đánh giá chất lượng.
  • Trong thương lượng, thang độ nhượng bộ phải được định trước để tránh cảm tính.
  • Nhiếp ảnh gia kiểm soát thang độ để giữ chi tiết ở vùng tối và vùng sáng.
  • Nhận biết thang độ của nỗi đau giúp ta gọi tên và xử lý nó thay vì phớt lờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thang giá trị hay mức độ, từ thấp lên cao
Từ đồng nghĩa:
thang bậc thang đo
Từ trái nghĩa:
vô thang
Từ Cách sử dụng
thang độ trung tính, khoa học/kỹ thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Báo cáo dùng thang độ rõ ràng để đánh giá chất lượng.
thang bậc trung tính, hành chính/kỹ thuật; bao quát như “thang độ” Ví dụ: Thiết lập thang bậc đánh giá hiệu suất.
thang đo trung tính, kỹ thuật/đo lường; dùng phổ biến trong khoa học xã hội/kỹ thuật Ví dụ: Sử dụng thang đo Likert 5 mức.
vô thang trung tính, kỹ thuật; chỉ trạng thái không có thang phân mức Ví dụ: Phép đánh giá này mang tính vô thang, không xác định mốc so sánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các mức độ trong nghiên cứu, báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật để chỉ các mức độ đo lường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt các mức độ, giá trị trong nghiên cứu hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các đơn vị đo lường cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "cấp độ" hay "mức độ".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong văn cảnh không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thang độ nhiệt độ", "thang độ âm thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.