Tầm vóc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vóc dáng và cỡ người.
Ví dụ: Anh ấy có tầm vóc cao lớn, vai rộng.
2.
danh từ
Như tầm cỡ.
Nghĩa 1: Vóc dáng và cỡ người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé có tầm vóc nhỏ nhắn nên chạy rất nhanh.
  • Cô vận động viên có tầm vóc cao, bước chân dài.
  • Ông ngoại tuy tuổi cao nhưng tầm vóc vẫn rắn rỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng có tầm vóc vừa phải, dễ chọn đồng phục.
  • Nhờ luyện tập, tầm vóc của cậu thủ môn trông vững chãi hơn hẳn.
  • Diễn viên ấy có tầm vóc thanh mảnh, lên hình rất ăn ảnh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có tầm vóc cao lớn, vai rộng.
  • Tầm vóc mảnh khảnh khiến cô ấy trông nhẹ như một cơn gió thoảng.
  • Vóc đời lam lũ đã in vào tầm vóc rắn rỏi của người thợ mỏ.
  • Áo may đo khéo léo ôm vừa tầm vóc, tôn hết đường nét cơ thể.
Nghĩa 2: Như tầm cỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về vóc dáng hoặc tầm quan trọng của một người hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quy mô, tầm quan trọng của một dự án, tổ chức hoặc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự lớn lao, quan trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về quy mô hoặc tầm quan trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và báo chí để nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng hoặc quy mô của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc khi mô tả những điều nhỏ nhặt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tầm cỡ" nhưng "tầm vóc" thường nhấn mạnh hơn về quy mô vật lý hoặc hình ảnh.
  • Chú ý không dùng quá mức để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tầm vóc lớn", "tầm vóc nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...