Tầm cỡ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cỡ (nói khái quát).
Ví dụ: Dự án này có tầm cỡ quốc tế.
Nghĩa: Cỡ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Câu lạc bộ bóng đá này có tầm cỡ của trường, nên ai cũng biết.
  • Bạn Lan đoạt giải thành phố, đó là tầm cỡ lớn hơn giải của lớp.
  • Một bảo tàng quốc gia có tầm cỡ rộng, đón nhiều khách tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc thi khoa học cấp tỉnh đã nâng tầm cỡ nỗ lực của cả nhóm chúng mình.
  • Ban nhạc của trường bắt đầu có tầm cỡ khi được mời diễn ở nhà văn hóa.
  • Đề tài này vượt tầm cỡ một bài tập về nhà, nó cần kế hoạch nghiên cứu thật sự.
3
Người trưởng thành
  • Dự án này có tầm cỡ quốc tế.
  • Anh ấy hiểu rõ tầm cỡ của đối tác trước khi đàm phán, nên không chủ quan.
  • Cuốn tiểu thuyết mang tầm cỡ một thời đại, chạm đến nhiều lớp người đọc.
  • Muốn doanh nghiệp đổi đời, phải nhắm tới tầm cỡ thị trường chứ không chỉ khu phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cỡ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tầm cỡ trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi đánh giá quy mô/đẳng cấp nói chung Ví dụ: Dự án này có tầm cỡ quốc tế.
quy mô trung tính; thiên về kích thước/độ lớn hữu hình Ví dụ: Dự án có quy mô nhỏ nhưng tầm cỡ khu vực.
đẳng cấp mạnh hơn, sắc thái tôn vinh; thiên về vị thế/chất lượng Ví dụ: Cầu thủ đạt đẳng cấp thế giới về tầm cỡ thi đấu.
tầm thường trung tính, hơi miệt; mức thấp, không nổi bật Ví dụ: Công trình tầm thường về tầm cỡ.
nhỏ bé trung tính, khẩu ngữ; nhấn yếu/ít quan trọng Ví dụ: Doanh nghiệp còn nhỏ bé về tầm cỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mức độ quan trọng hoặc quy mô của một sự vật, sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quy mô hoặc tầm quan trọng của một tổ chức, sự kiện hoặc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ấn tượng về sự lớn lao hoặc quan trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng hoặc đánh giá cao.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng hoặc quy mô.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi có từ cụ thể hơn.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ người, tổ chức hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước cụ thể hơn.
  • Khác biệt với "quy mô" ở chỗ "tầm cỡ" thường mang ý nghĩa đánh giá cao.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tầm cỡ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, hoặc các từ chỉ định như "một", "nhiều".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...